nucleale

/'nju:klioul/ Cách viết khác : (nucleolus) /nju:'kli:ələs/
Học thuật
Thân thiện
nucleale

The cell's nucleale is clearly visible under the microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạch nhân: Một cấu trúc nhỏ, đặc, nằm bên trong nhân tế bào của các tế bào sinh vật nhân thực, vai trò chính trong việc tổng hợp ribosome.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nucleolus is often the most prominent structure within the cell nucleus. (Hạch nhân thường cấu trúc nổi bật nhất bên trong nhân tế bào.)
    • Scientists study the nucleolus to understand ribosome production. (Các nhà khoa học nghiên cứu hạch nhân để hiểu về quá trình sản xuất ribosome.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nucleolar organizer region": Vùng tổ chức hạch nhân, một đoạn nhiễm sắc thể chứa gen mã hóa cho RNA ribosome.
    • The nucleolar organizer region is crucial for forming the nucleolus. (Vùng tổ chức hạch nhân rất quan trọng cho việc hình thành hạch nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Nucleolar (tính từ): thuộc về hạch nhân.
    • Nucleolar function is essential for protein synthesis. (Chức năng của hạch nhân thiết yếu cho quá trình tổng hợp protein.)
  • Nucleolus (danh từ): dạng số nhiều nucleoli, đây từ chính xác phổ biến hơn "nucleale".
Từ đồng nghĩa
  • Nuclear body: thể nhân (một thuật ngữ chung hơn cho các cấu trúc trong nhân, có thể bao gồm hạch nhân).
nucleale

The cell's nucleale is clearly visible under the microscope.

danh từ
  1. (sinh vật học) hạch nhân