nucleolus
/'nju:klioul/ Cách viết khác : (nucleolus) /nju:'kli:ələs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Hạch nhân: Một cấu trúc nhỏ, dạng hình cầu nằm bên trong nhân tế bào của các tế bào nhân thực. Nó chủ yếu chứa RNA và protein, là nơi diễn ra quá trình tổng hợp và lắp ráp các tiểu đơn vị ribosome.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nucleolus is the site of ribosome assembly. (Hạch nhân là nơi lắp ráp ribosome.)
- Scientists observed the nucleolus under an electron microscope. (Các nhà khoa học đã quan sát hạch nhân dưới kính hiển vi điện tử.)
- The size of the nucleolus can indicate the protein synthesis activity of a cell. (Kích thước của hạch nhân có thể cho biết hoạt động tổng hợp protein của tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nucleolar organizer region": Vùng tổ chức hạch nhân, là một đoạn nhiễm sắc thể chứa gen mã hóa cho RNA ribosome, nơi hình thành hạch nhân.
- The nucleolar organizer region is crucial for ribosome biogenesis. (Vùng tổ chức hạch nhân rất quan trọng cho quá trình sinh tổng hợp ribosome.)
Biến thể và từ gần giống
- Nucleolar (tính từ): thuộc về hạch nhân.
- Nucleolar function is essential for cell growth. (Chức năng của hạch nhân là thiết yếu cho sự phát triển của tế bào.)
- Nucleolus organizer (danh từ): yếu tố tổ chức hạch nhân (cùng nghĩa với "nucleolar organizer region").
Từ đồng nghĩa
- Nuclear subdomain: tiểu vùng trong nhân (mô tả chung).
- Ribosome factory: nhà máy ribosome (cách gọi hình tượng cho chức năng chính).
Lưu ý
- "Nucleolus" là một danh từ số ít. Dạng số nhiều là nucleoli.
- Most cells contain one or more nucleoli. (Hầu hết tế bào chứa một hoặc nhiều hạch nhân.)
danh từ
- (sinh vật học) hạch nhân