nucleonics
/,nju:kli'ɔniks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số ít):
- Kỹ thuật hạt nhân: Một ngành khoa học và kỹ thuật ứng dụng chuyên nghiên cứu và sử dụng các tính chất, năng lượng và ứng dụng của hạt nhân nguyên tử, đặc biệt là trong các lò phản ứng hạt nhân và công nghệ bức xạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Advances in nucleonics have led to new medical imaging technologies. (Những tiến bộ trong kỹ thuật hạt nhân đã dẫn đến các công nghệ chẩn đoán hình ảnh y tế mới.)
- He is a professor specializing in nucleonics. (Ông ấy là một giáo sư chuyên ngành kỹ thuật hạt nhân.)
- The course covers the fundamentals of nucleonics. (Khóa học bao gồm những nguyên lý cơ bản của kỹ thuật hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, kỹ thuật và chính sách liên quan đến năng lượng, y học hạt nhân và an toàn bức xạ.
- The government is investing in nucleonics research for clean energy. (Chính phủ đang đầu tư vào nghiên cứu kỹ thuật hạt nhân để phát triển năng lượng sạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Nuclear (adj): (thuộc về) hạt nhân.
- nuclear physics (vật lý hạt nhân), nuclear energy (năng lượng hạt nhân).
- Nucleus (n): hạt nhân (nguyên tử).
- Nuclear engineering (n): kỹ thuật hạt nhân (một ngành kỹ thuật cụ thể, rất gần nghĩa với "nucleonics").
Từ đồng nghĩa
- Nuclear technology: công nghệ hạt nhân.
- Atomic engineering: kỹ thuật nguyên tử (một thuật ngữ cũ hơn, ít phổ biến hơn).
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- kỹ thuật hạt nhân