nucleotide
A student examines a model of a DNA double helix showing its nucleotide components.
Định nghĩa
Danh từ: - Nucleotide là một este phosphoric của nucleoside; đơn vị cấu trúc cơ bản của các acid nucleic (DNA hoặc RNA). Mỗi nucleotide gồm ba thành phần: một base nitơ, một đường pentose (ribose trong RNA, deoxyribose trong DNA) và một nhóm phosphate.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi nucleotide trong DNA chứa một trong bốn loại base: adenine, guanine, cytosine hoặc thymine.)
- (Trình tự các nucleotide trong một gen quyết định thông tin di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
Nucleotide triphosphate (NTP): dạng nucleotide có ba nhóm phosphate, đóng vai trò là nguồn năng lượng trong các phản ứng sinh hóa (ví dụ: ATP).
- ATP is a nucleotide triphosphate that provides energy for cellular processes. (ATP là một nucleotide triphosphate cung cấp năng lượng cho các quá trình tế bào.)
Nucleotide analog: chất tương tự nucleotide, thường được dùng trong thuốc kháng virus hoặc hóa trị liệu.
- Acyclovir is a nucleotide analog used to treat herpes infections. (Acyclovir là một chất tương tự nucleotide được dùng để điều trị nhiễm herpes.)
Biến thể và từ gần giống
- Nucleoside (danh từ): một phân tử gồm base nitơ và đường pentose, không có nhóm phosphate; là tiền chất của nucleotide.
- A nucleoside becomes a nucleotide when a phosphate group is added. (Một nucleoside trở thành nucleotide khi một nhóm phosphate được thêm vào.)
Từ đồng nghĩa
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan