nude mouse
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột trụi lông: "nude mouse" là một loại chuột bị khiếm khuyết gen, khiến chúng không thể mọc lông trên cơ thể. Đặc điểm này cũng khiến chúng không có hệ thống miễn dịch hoạt động bình thường, không thể đào thải các tế bào hoặc mô của người được cấy ghép vào. Do đó, chúng được sử dụng rộng rãi trong các thử nghiệm tiền lâm sàng (thử nghiệm trên động vật trước khi thử trên người) để nghiên cứu ung thư, cấy ghép mô, và các bệnh khác.
Ví dụ sử dụng
- (Chuột trụi lông là một mô hình quý giá để nghiên cứu ung thư ở người vì nó có thể chấp nhận các tế bào khối u của người mà không bị đào thải.)
- (Các nhà nghiên cứu đã tiêm tế bào da người vào chuột trụi lông để kiểm tra hiệu quả của một phương pháp điều trị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nude mouse model": mô hình chuột trụi lông.
- The nude mouse model is essential for preclinical trials in immunology and oncology. (Mô hình chuột trụi lông là thiết yếu cho các thử nghiệm tiền lâm sàng trong miễn dịch học và ung thư học.)
"athymic nude mouse": chuột trụi lông không có tuyến ức (một biến thể cụ thể, nhấn mạnh sự thiếu hụt tuyến ức dẫn đến suy giảm miễn dịch).
- Athymic nude mice are particularly useful for studying T-cell development. (Chuột trụi lông không có tuyến ức đặc biệt hữu ích cho việc nghiên cứu sự phát triển của tế bào T.)
Biến thể và từ gần giống
Nude (adj): trụi lông, không có lông (dùng để mô tả động vật hoặc người).
- The nude rat is another laboratory animal with a similar genetic defect. (Chuột trụi lông là một động vật thí nghiệm khác có khiếm khuyết gen tương tự.)
Mouse (n): chuột (loài gặm nhấm nhỏ).
- A standard laboratory mouse has fur and a functional immune system. (Một con chuột thí nghiệm tiêu chuẩn có lông và hệ thống miễn dịch hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
- Immunodeficient mouse: chuột suy giảm miễn dịch (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả nude mouse).
- Hairless mouse: chuột không lông (nhưng không nhất thiết có khiếm khuyết miễn dịch; có thể là do đột biến khác).
Các cụm từ liên quan
Preclinical trials: thử nghiệm tiền lâm sàng.
- Nude mice are commonly used in preclinical trials for cancer drugs. (Chuột trụi lông thường được sử dụng trong các thử nghiệm tiền lâm sàng cho thuốc ung thư.)
Genetic defect: khiếm khuyết gen.
- The nude mouse's genetic defect affects both hair growth and immune function. (Khiếm khuyết gen của chuột trụi lông ảnh hưởng đến cả sự mọc lông và chức năng miễn dịch.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "nude mouse" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.)