nude person
Danh từ: Người khỏa thân, người trần truồng. Từ này chỉ một người không mặc quần áo, để lộ toàn bộ cơ thể.
- (Người họa sĩ đã thuê một người khỏa thân để làm mẫu vẽ.)
- (Ở một số nền văn hóa, việc là một người khỏa thân nơi công cộng bị coi là không phù hợp.)
"a nude person in art": người khỏa thân trong nghệ thuật, thường dùng để chỉ người mẫu trong hội họa, điêu khắc.
- The museum displayed a sculpture of a nude person from ancient Greece. (Bảo tàng trưng bày một tác phẩm điêu khắc về một người khỏa thân từ Hy Lạp cổ đại.)
"to be a nude person": trạng thái khỏa thân, không mặc quần áo.
- He felt embarrassed being a nude person in front of strangers. (Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi là một người khỏa thân trước mặt người lạ.)
Nudity (danh từ): sự khỏa thân, trạng thái trần truồng.
- Public nudity is illegal in many countries. (Khỏa thân nơi công cộng là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.)
Nude (tính từ): khỏa thân, trần truồng (thường dùng để mô tả trạng thái, không phải người).
- She posed nude for the photograph. (Cô ấy tạo dáng khỏa thân cho bức ảnh.)
Naked person: người trần truồng (từ đồng nghĩa phổ biến, mang sắc thái trung tính hoặc mô tả thực tế).
- The police found a naked person wandering on the street. (Cảnh sát tìm thấy một người trần truồng lang thang trên phố.)
Unclothed person: người không mặc quần áo (từ trang trọng hơn, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- The spa requires all guests to be unclothed persons in the sauna area. (Spa yêu cầu tất cả khách phải là người không mặc quần áo trong khu vực phòng xông hơi.)
- "a nude person model": người mẫu khỏa thân (chuyên dùng trong nghệ thuật).
- The art school hired a nude person model for the life drawing class. (Trường mỹ thuật đã thuê một người mẫu khỏa thân cho lớp vẽ người thật.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "nude person". Tuy nhiên, có thành ngữ liên quan đến trạng thái khỏa thân: - "In the nude": trong trạng thái khỏa thân. - She enjoys swimming in the nude at the private beach. (Cô ấy thích bơi trong trạng thái khỏa thân ở bãi biển riêng.)