nudger
Định nghĩa
Danh từ: - Người thúc đẩy, người nhắc nhở nhẹ nhàng: "nudger" dùng để chỉ một người có hành động thúc đẩy hoặc nhắc nhở ai đó một cách nhẹ nhàng, thường là bằng cách chạm nhẹ hoặc gợi ý để khiến họ hành động. - Người tạo động lực: Trong nghĩa bóng, "nudger" có thể chỉ người thường xuyên nhắc nhở hoặc động viên người khác làm việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người thúc đẩy tuyệt vời, luôn giúp tôi đi đúng hướng với các mục tiêu của mình.)
- (Anh ấy cần một người thường xuyên nhắc nhở để giữ anh ta tỉnh táo trong các cuộc họp dài.)
- (Không có người nhắc nhở, tôi thường quên uống thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a nudger": đóng vai trò là người thúc đẩy.
- In the team, John acts as a nudger, making sure everyone finishes their tasks. (Trong nhóm, John đóng vai trò là người thúc đẩy, đảm bảo mọi người hoàn thành nhiệm vụ của mình.)
"a gentle nudger": người thúc đẩy một cách nhẹ nhàng, tinh tế.
- A gentle nudger is more effective than a strict boss in motivating employees. (Một người thúc đẩy nhẹ nhàng hiệu quả hơn một ông chủ nghiêm khắc trong việc động viên nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Nudge (động từ): thúc nhẹ, nhắc nhở.
- She nudged him to wake him up. (Cô ấy thúc nhẹ anh ta để đánh thức anh ta dậy.)
- Nudge (danh từ): cú thúc nhẹ, lời nhắc nhở.
- He gave her a nudge to get her attention. (Anh ấy thúc nhẹ cô ấy để thu hút sự chú ý của cô ấy.)
- Nudging (danh từ): hành động thúc đẩy nhẹ nhàng.
- Nudging is a common technique in behavioral economics. (Thúc đẩy nhẹ nhàng là một kỹ thuật phổ biến trong kinh tế học hành vi.)
Từ đồng nghĩa
- Prompter: người nhắc nhở, người gợi ý (thường dùng trong rạp hát).
- Reminder: lời nhắc nhở, người nhắc nhở (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
- Motivator: người tạo động lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nudge along: thúc đẩy ai đó tiến triển.
- She nudged him along to finish the report on time. (Cô ấy thúc đẩy anh ta hoàn thành báo cáo đúng hạn.)
- Nudge forward: đẩy ai đó tiến lên phía trước.
- The coach nudged the player forward to take the penalty. (Huấn luyện viên thúc đẩy cầu thủ tiến lên để thực hiện quả phạt đền.)
Thành ngữ liên quan
- Give someone a nudge: nhắc nhở hoặc thúc đẩy ai đó một cách nhẹ nhàng.
- I'll give him a nudge to remind him about the meeting. (Tôi sẽ nhắc nhở anh ấy một cách nhẹ nhàng về cuộc họp.)