nigeria

nigeria

A map of Africa highlights Nigeria in a bright color.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Nigeria tên một quốc gia nằmTây Phi, ven vịnh Guinea. Đây nước cộng hòa giành được độc lập từ Anh vào năm 1960 quốc gia đông dân nhất châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Nigeria quốc gia đông dân nhất châu Phi.)
  • (Thủ đô của Nigeria Abuja.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Federal Republic of Nigeria": tên chính thức của quốc gia này.

    • The Federal Republic of Nigeria has a diverse cultural heritage. (Cộng hòa Liên bang Nigeria di sản văn hóa đa dạng.)
  • "Nigerian" (danh từ/ tính từ): người Nigeria hoặc thuộc về Nigeria.

    • She is a Nigerian artist. ( ấy một nghệ sĩ người Nigeria.)
Biến thể từ gần giống
  • Nigerian (tính từ): thuộc về Nigeria.

    • Nigerian cuisine is famous for its spicy flavors. (Ẩm thực Nigeria nổi tiếng với hương vị cay nồng.)
  • Nigerian (danh từ): người dân Nigeria.

    • Many Nigerians speak English as an official language. (Nhiều người Nigeria nói tiếng Anh như một ngôn ngữ chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Nigeria" tên riêng chỉ một quốc gia cụ thể. Có thể dùng cụm từ "quốc gia Tây Phi" (West African country) để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Nigeria".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "Nigeria".