nudibranch
Định nghĩa
Danh từ: nudibranch (số nhiều: nudibranchs) là một loài động vật thân mềm chân bụng sống ở biển, thuộc phân bộ Nudibranchia. Đặc điểm nổi bật của chúng là cơ thể không có vỏ, thường có màu sắc sặc sỡ và hình dạng đẹp mắt.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ lặn kinh ngạc trước màu sắc rực rỡ của con nudibranch trên rạn san hô.)
- (Các loài nudibranch thường được gọi là sên biển, nhưng chúng có màu sắc và đa dạng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nudibranch" trong ngữ cảnh sinh thái biển: Thường được dùng để chỉ các loài động vật không xương sống biển có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rạn san hô.
- Marine biologists study nudibranchs to understand their chemical defenses. (Các nhà sinh vật học biển nghiên cứu nudibranch để hiểu về cơ chế phòng vệ hóa học của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nudibranchia (danh từ, số nhiều): phân bộ chứa tất cả các loài nudibranch.
- The order Nudibranchia includes over 3,000 described species. (Bộ Nudibranchia bao gồm hơn 3.000 loài đã được mô tả.)
- Nudibranchiate (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nudibranch.
- The nudibranchiate mollusks are known for their vibrant colors. (Các động vật thân mềm thuộc nhóm nudibranchiate nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Sên biển (sea slug): thuật ngữ phổ biến hơn, nhưng nudibranch là một phân nhóm cụ thể trong sên biển.
- Ốc sên không vỏ (shell-less snail): mô tả đặc điểm cơ thể không vỏ của chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến từ "nudibranch".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "nudibranch".