nudism
/'nju:dizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa khoả thân: Một triết lý hoặc lối sống xã hội ủng hộ việc không mặc quần áo ở những nơi công cộng hoặc riêng tư được chỉ định, vì lý do sức khỏe, sự thoải mái cá nhân, hoặc để tạo sự gần gũi với thiên nhiên. Đây là một thực hành có tổ chức và thường được thực hiện trong các khu vực được quy định riêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nudism is legal in some designated beaches and resorts. (Chủ nghĩa khoả thân là hợp pháp ở một số bãi biển và khu nghỉ dưỡng được chỉ định.)
- He is an advocate of nudism and its health benefits. (Anh ấy là người ủng hộ chủ nghĩa khoả thân và những lợi ích sức khỏe của nó.)
- The camp promotes family-friendly nudism in a natural setting. (Khu cắm trại khuyến khích chủ nghĩa khoả thân thân thiện với gia đình trong một môi trường tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Social nudism": Chủ nghĩa khoả thân xã hội, nhấn mạnh vào khía cạnh cộng đồng và tương tác xã hội của việc sống không mặc quần áo.
- The resort focuses on social nudism and organizes many group activities. (Khu nghỉ dưỡng tập trung vào chủ nghĩa khoả thân xã hội và tổ chức nhiều hoạt động nhóm.)
"Philosophy of nudism": Triết lý của chủ nghĩa khoả thân, liên quan đến các nguyên tắc về sự chấp nhận cơ thể, tự do cá nhân và sự hòa hợp với thiên nhiên.
- The book explores the philosophy of nudism beyond just the act of being unclothed. (Cuốn sách khám phá triết lý của chủ nghĩa khoả thân vượt ra ngoài hành động không mặc quần áo.)
Biến thể và từ gần giống
Nudist (danh từ): Người theo chủ nghĩa khoả thân, người ủng hộ hoặc thực hành lối sống này.
- The nudists gathered at the private beach for the weekend. (Những người theo chủ nghĩa khoả thân tụ tập tại bãi biển riêng vào cuối tuần.)
Naturism (danh từ): Chủ nghĩa tự nhiên. Đây thường là một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc có liên quan chặt chẽ với "nudism", nhưng đôi khi nhấn mạnh hơn vào khía cạnh sống hòa hợp với thiên nhiên.
- Naturism emphasizes a holistic connection with the environment. (Chủ nghĩa tự nhiên nhấn mạnh sự kết nối toàn diện với môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Naturism: Chủ nghĩa tự nhiên (xem giải thích ở trên).
- Social nudity: Sự khoả thân xã hội (thường chỉ hành động cụ thể hơn là một triết lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "nudism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nudism")