nudist

/'nju:dist/
Học thuật
Thân thiện
nudist

A nudist enjoys sunbathing in a private garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa khoả thân: Một người tin tưởng thực hành việc không mặc quần áonhững nơi công cộng hoặc riêng tư được chỉ định, thường lý do sức khỏe, tôn giáo, hoặc niềm tin cá nhân về sự tự nhiên tự do.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He became a nudist after visiting a naturist resort. (Anh ấy trở thành một người theo chủ nghĩa khoả thân sau khi đến thăm một khu nghỉ dưỡng theo chủ nghĩa tự nhiên.)
    • The beach is designated for nudists. (Bãi biển này được chỉ định dành cho những người theo chủ nghĩa khoả thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nudist colony": khu định cư, cộng đồng của những người theo chủ nghĩa khoả thân.
    • They spent their vacation at a nudist colony in France. (Họ đã dành kỳ nghỉ tại một khu định cư của những người theo chủ nghĩa khoả thânPháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nudism (danh từ): chủ nghĩa khoả thân.
    • Nudism is a lifestyle choice for some people. (Chủ nghĩa khoả thân một lựa chọn lối sống đối với một số người.)
  • Naturist (danh từ): người theo chủ nghĩa tự nhiên (thường dùng thay thế cho "nudist" với sắc thái nhấn mạnh vào sự hòa hợp với thiên nhiên).
    • The naturist club promotes a clothing-optional lifestyle. (Câu lạc bộ những người theo chủ nghĩa tự nhiên khuyến khích lối sống không bắt buộc mặc quần áo.)
Từ đồng nghĩa
  • Naturist: người theo chủ nghĩa tự nhiên (thường đồng nghĩa trong ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "nudist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "nudist")

nudist

A nudist enjoys sunbathing in a private garden.

danh từ
  1. người theo chủ nghĩa khoả thân