nudité

Học thuật
Thân thiện
nudité

Une statue classique représente la nudité artistique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trần truồng, sự khỏa thân: Trạng thái không mặc quần áo, để lộ cơ thể.
    • Sự trơ trụi, sự trơ trọc, sự rỗng không: Trạng thái thiếu vắng sự che phủ, trang trí hoặc nội dung, khiến thứ đó trở nên trống rỗng hoặc thô ráp.
    • Sự mộc mạc (của lời văn...): Tính chất đơn giản, không trau chuốt, không sự trang điểm trong cách diễn đạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La nudité est interdite sur cette plage. (Sự khỏa thân bị cấm trên bãi biển này.)
    • La nudité du paysage en hiver est impressionnante. (Sự trơ trụi của cảnh quan vào mùa đông thật ấn tượng.)
    • J'apprécie la nudité de son style d'écriture. (Tôi đánh giá cao sự mộc mạc trong phong cách viết của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nudité artistique": Sự khỏa thân trong nghệ thuật, thường được miêu tả trong hội họa, điêu khắc hoặc nhiếp ảnh với mục đích thẩm mỹ.

    • Ce musée expose des œuvres célébrant la nudité artistique. (Bảo tàng này trưng bày các tác phẩm tôn vinh sự khỏa thân nghệ thuật.)
  • "Dans sa plus simple nudité": Trong hình thức đơn giản/trần trụi nhất của , không bất kỳ sự thêm thắt nào.

    • La vérité, dans sa plus simple nudité, est parfois difficile à accepter. (Sự thật, trong hình thức trần trụi nhất của , đôi khi khó chấp nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Nu (tính từ): trần truồng, khỏa thân.

    • Un modèle nu pour le cours de dessin. (Một người mẫu khỏa thân cho lớp học vẽ.)
  • Dénudé (tính từ): bị lộ ra, bị làm trơ trụi (thường dùng cho cảnh vật, bề mặt).

    • Une colline dénudée par l'érosion. (Một ngọn đồi bị xói mòn làm cho trơ trụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Déshabillé: sự ăn mặc hở hang, thiếu vải (nhấn mạnh đến trang phục không đầy đủ hơn là hoàn toàn không ).
  • Dénuement: sự trơ trụi, sự nghèo nàn (thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự thiếu thốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "nudité")

Thành ngữ liên quan
  • Mettre à nu: Làm lộ ra, phơi bày (sự thật, cảm xúc, một bề mặt...).

    • L'enquête a mis à nu les failles du système. (Cuộc điều tra đã phơi bày những sai sót của hệ thống.)
  • Être nu comme un ver: Trần như nhộng (hoàn toàn không mặc ).

    • Il est sorti de la douche, nu comme un ver. (Anh ấy bước ra khỏi vòi sen, trần như nhộng.)
nudité

Une statue classique représente la nudité artistique.

danh từ giống cái
  1. sự trần truồng, sự khỏa thân
  2. (số nhiều, nghệ thuật) người khỏa thân; tranh khỏa thân
  3. sự trơ trụi, sự trơ trọc, sự rỗng không
    • Nudité d'un mur
      bức tường trơ trụi
  4. sự mộc mạc (của lời văn...)