nudité

danh từ giống cái
  1. sự trần truồng, sự khỏa thân
  2. (số nhiều, nghệ thuật) người khỏa thân; tranh khỏa thân
  3. sự trơ trụi, sự trơ trọc, sự rỗng không
    • Nudité d'un mur
      bức tường trơ trụi
  4. sự mộc mạc (của lời văn...)
nudité
Une statue classique représente la nudité artistique.