nue-propriété

Học thuật
Thân thiện
nue-propriété

Une personne consulte un contrat de nue-propriété avec son avocat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Quyền sở hữu trên giấy tờ (người khác hưởng lợi): Quyền sở hữu một tài sản nhưng không được quyền sử dụng hoặc hưởng hoa lợi từ tài sản đó trong một thời hạn nhất định. Người nắm giữ quyền này chỉ có quyền định đoạt (bán, tặng cho) tài sản về mặt pháp lý.
    • (Luật học, Pháp lý) Quyền hữu: Một thuật ngữ pháp lý chỉ quyền sở hữu "trống rỗng", tách biệt với quyền sử dụng hưởng hoa lợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái: (Người cha giữ lại quyền hữu đối với tòa nhà, trong khi quyền sử dụng hưởng hoa lợi được để lại cho con gái ông.) (Việc bán tài sản dưới hình thức chỉ chuyển nhượng quyền hữumột chiến lược kế hoạch thừa kế phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Démembrement de propriété" (sự phân chia quyền sở hữu): Đâykhái niệm tổng thể, trong đó nue-propriété (quyền hữu) usufruit (quyền sử dụng hưởng hoa lợi) là hai thành phần tách rời của quyền sở hữu.
  • "Nue-propriétaire": Danh từ chỉ người nắm giữ quyền hữu. (Người nắm quyền hữu không thể chiếm dụng ngôi nhà chừng nào người quyền sử dụng hưởng hoa lợi còn sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Usufruit (danh từ giống đực): Quyền sử dụng hưởng hoa lợi từ một tài sản thuộc sở hữu của người khác. Đâyquyền đối lập bổ sung cho nue-propriété trong cấu trúc "démembrement de propriété".
  • Pleine propriété (danh từ giống cái): Quyền sở hữu trọn vẹn, bao gồm cả quyền hữu, quyền sử dụng quyền hưởng hoa lợi.
Từ đồng nghĩa
  • Propriété démembrée (quyền sở hữu bị phân chia): Thuật ngữ chung để chỉ việc quyền sở hữu bị tách thành nue-propriété usufruit. Tuy nhiên, đây không phảitừ đồng nghĩa hoàn toàn một khái niệm bao trùm.
Lưu ý
  • Nue-propriétémột thuật ngữ chuyên ngành luật pháp, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, kế hoạch tài sản thừa kế.
  • Khái niệm này đặc trưng cho hệ thống pháp luật của Pháp một số quốc gia theo hệ thống dân luật, có thể không khái niệm tương đương chính xác trong các hệ thống pháp luật khác.
nue-propriété

Une personne consulte un contrat de nue-propriété avec son avocat.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) quyền sở hữu trên giấy tờ (người khác hưởng lợi), quyền hữu