nuggar
/'nʌgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền nuga (Ai Cập): Một loại thuyền buồm truyền thống của Ai Cập, thường được sử dụng trên sông Nile. Đây là một loại thuyền gỗ có mui, có thể có một hoặc hai cột buồm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient Egyptians used a nuggar for transportation on the Nile. (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng thuyền nuga để di chuyển trên sông Nile.)
- We saw a traditional nuggar sailing slowly down the river. (Chúng tôi thấy một chiếc thuyền nuga truyền thống đang thong thả xuôi dòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a nuggar boat": thuyền nuga. Cụm từ này nhấn mạnh loại phương tiện.
- The museum has a model of a 19th-century nuggar boat. (Bảo tàng có một mô hình thuyền nuga từ thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Nuggur: Một cách viết khác (biến thể chính tả) của từ "nuggar".
- Felucca: (danh từ) Thuyền buồm nhẹ, một loại thuyền buồm truyền thống khác cũng được sử dụng trên sông Nile và Địa Trung Hải.
- Dhow: (danh từ) Thuyền buồm Ả Rập truyền thống, thường dùng ở Ấn Độ Dương.
Từ đồng nghĩa
- Sailing boat (of Egypt): thuyền buồm (của Ai Cập).
- Nile boat: thuyền sông Nile.