nigger

/'nigə/
danh từ (thường), quổi người da đen
  1. màu nâu sẫm, màu sôcôla ((cũng) nigger brown)

Idioms

  • to work like a nigger
    làm việc cực nhọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "nigger"