nigger

/'nigə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (thường):
    • Từ lóng cực kỳ xúc phạm để chỉ người da đen: Đây một từ ngữ mang tính phân biệt chủng tộc nặng nề, nguồn gốc lịch sử từ thời kỳ nô lệ chế độ phân biệt chủng tộc. Việc sử dụng từ này bởi người không phải người da đen được coi hành vi xúc phạm nghiêm trọng.
    • Màu nâu sẫm, màu --la: Một nghĩa ít phổ biến hơn, dùng để mô tả màu sắc (thường được ghi nigger brown).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The use of that word is a severe racial slur. (Việc sử dụng từ đó một lời lẽ phân biệt chủng tộc nghiêm trọng.)
    • Historically, the term was used to demean and oppress. (Về mặt lịch sử, thuật ngữ này được dùng để hạ thấp áp bức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work like a nigger": Một thành ngữ cực kỳ xúc phạm, có nghĩa "làm việc cực nhọc như nô lệ". Thành ngữ này xuất phát từ hình ảnh những người nô lệ da đen phải lao động khổ sai hoàn toàn không nên được sử dụng.
  • Trong một số ngữ cảnh nội bộ cộng đồng người Mỹ gốc Phi: Từ này đôi khi được biến thể (như ) sử dụng giữa những người da đen với nhau như một cách tái chiếm hữu ngôn ngữ (reappropriation), nhằm tước bỏ sức mạnh xúc phạm của . Tuy nhiên, việc sử dụng này vẫn gây tranh cãi tuyệt đối không phải sự cho phép để những người thuộc chủng tộc khác sử dụng từ này.
Biến thể từ gần giống
  • Nigga (danh từ): Một biến thể chính tả, chủ yếu được sử dụng trong văn hóa đại chúng (nhạc rap, hip-hop) trong giao tiếp nội bộ một số nhóm người Mỹ gốc Phi. vẫn giữ nguyên tính chất nhạy cảm xúc phạm nếu được dùng bởi người ngoài.
  • Nigger brown (tính từ/danh từ): Cách mô tả màu nâu sẫm. Cách dùng này ngày càng bị loại bỏ do chứa từ xúc phạm.
Lưu ý quan trọng về sử dụng
  • CẢNH BÁO: "Nigger" được coi một trong những từ ngữ xúc phạm phân biệt chủng tộc nặng nề nhất trong tiếng Anh. Việc sử dụng , ngay cả khi không ý xấu, có thể gây ra hậu quả xã hội nghiêm trọng, tổn thương sâu sắc bị lên án mạnh mẽ.
  • Khuyến nghị: Người học tiếng Anh nên hiểu ý nghĩa lịch sử tác hại của từ này nhưng tuyệt đối tránh sử dụng trong bất kỳ ngữ cảnh giao tiếp nào. nhiều từ trung lập tôn trọng để chỉ người da đen, chẳng hạn như , (ở Mỹ).
danh từ (thường), quổi người da đen
  1. màu nâu sẫm, màu sôcôla ((cũng) nigger brown)

Idioms

  • to work like a nigger
    làm việc cực nhọc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "nigger"