nugget

/'nʌgit/
Học thuật
Thân thiện
nugget

A prospector holds up a gold nugget he just found.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cục, miếng nhỏ (kim loại quý): Một khối nhỏ, rắn chắc của kim loại quý, đặc biệt vàng, được tìm thấy trong tự nhiên.
    • Miếng nhỏ, viên nhỏ (thực phẩm): Một miếng nhỏ, thường hình khối, của thức ăn, đặc biệt thịt hoặc đã được tẩm bột chiên.
    • (Thông tục) Mẩu thông tin quý giá: Một phần nhỏ nhưng giá trị của thông tin, sự thật, hoặc lời khuyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ (kim loại):

    • The prospector found a gold nugget in the river. (Người đãi vàng tìm thấy một cục vàng trong dòng sông.)
    • The museum displayed a collection of silver nuggets. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các cục bạc tự nhiên.)
  • Danh từ (thực phẩm):

    • The children love eating chicken nuggets with ketchup. (Bọn trẻ thích ăn miếng viên chiên với sốt cà chua.)
    • She ordered fish nuggets as an appetizer. ( ấy gọi món viên chiên làm khai vị.)
  • Danh từ (thông tin):

    • His speech contained several nuggets of wisdom. (Bài phát biểu của ông ấy chứa đựng vài mẩu thông tin đầy trí tuệ.)
    • I found a useful nugget of advice in that article. (Tôi tìm thấy một lời khuyên hữu ích trong bài báo đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A nugget of truth": Một chút sự thật, một phần nhỏ nhưng quan trọng của sự thật.

    • Even in his wild story, there was a nugget of truth. (Ngay cả trong câu chuyện hoang đường của anh ta, vẫn một chút sự thật.)
  • "A nugget of information": Một mẩu thông tin.

    • The detective was searching for any nugget of information that could solve the case. (Viên thám tử đang tìm kiếm bất kỳ mẩu thông tin nào có thể giải quyết vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold nugget (n): Cục vàng tự nhiên.
  • Chicken nugget (n): Miếng/viên thịt tẩm bột chiên.
Từ đồng nghĩa
  • Lump: Cục, tảng (nhỏ).
  • Chunk: Miếng, khối (nhỏ).
  • Snippet: Mảnh, đoạn ngắn (thông tin).
  • Tidbit: Mẩu chuyện, món ngon (nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ "nugget")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nugget" một cách độc lập)

nugget

A prospector holds up a gold nugget he just found.

danh từ
  1. vàng cục tự nhiên; quặng vàng
  2. (Uc) người vạm vỡ; con vật khoẻ chắc