nuisiblement

Học thuật
Thân thiện
nuisiblement

Il a agi nuisiblement envers l'environnement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hại: "nuisiblement" là trạng từ mô tả một hành động được thực hiện theo cách gây ra tác hại, tổn thất hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe, môi trường, tài sản hoặc lợi ích của ai đó/cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Ces produits chimiques agissent nuisiblement sur l'écosystème. (Những hóa chất này tác động một cách hại đến hệ sinh thái.)
    • La rumeur s'est répandue nuisiblement pour sa réputation. (Lời đồn đã lan truyền một cách hại cho danh tiếng của anh ta.)
    • Il a influencé nuisiblement les décisions du comité. (Ông ấy đã ảnh hưởng một cách hại đến các quyết định của ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháphoặc hành chính: Thường được dùng để mô tả các hành vi vi phạm gây thiệt hại.
    • Le contrat a été résilié car la partie a agi nuisiblement aux intérêts communs. (Hợp đồng đã bị chấm dứt bên đó hành động một cách hại đến lợi ích chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuisible (tính từ): hại.
    • Les insectes nuisibles. (Côn trùng hại.)
  • Nuisance (danh từ): sự gây hại, sự phiền toái.
    • Les nuisances sonores. (Ô nhiễm tiếng ồn / Sự phiền toái về âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Négativement: một cách tiêu cực.
  • Dangereusement: một cách nguy hiểm.
  • Défavorablement: một cách bất lợi.
Từ trái nghĩa
  • Utilement: một cách hữu ích.
  • Avantageusement: một cách có lợi.
  • Bénéfiquement: một cáchlợi ích.
nuisiblement

Il a agi nuisiblement envers l'environnement.

phó từ
  1. một cách hại