nullipare

Học thuật
Thân thiện
nullipare

Une femme nullipare consulte son médecin pour un examen de routine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Chưa sinh đẻ: Dùng để mô tả một người phụ nữ chưa từng sinh con.
  2. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Người chưa sinh đẻ: Chỉ một phụ nữ chưa từng sinh con.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La patiente est nullipare. (Bệnh nhânngười chưa sinh đẻ.)
    • Elle est nullipare à l'âge de 35 ans. ( ấy chưa sinh đẻtuổi 35.)
  • Danh từ giống cái:
    • C'est une nullipare. (Đâymột phụ nữ chưa sinh con.)
    • Les nullipares ont un risque différent pour certaines maladies. (Những phụ nữ chưa sinh con nguy khác nhau đối với một số bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, hồ sơ bệnh án hoặc thống kê nhân khẩu học để mô tả tình trạng sinh sản.
    • Le dossier médical indique "nullipare". (Hồ sơ bệnh án ghi là "chưa sinh đẻ".)
Biến thể từ gần giống
  • Primipare (tính từ/danh từ): (Người) sinh con so, sinh con lần đầu.
  • Multipare (tính từ/danh từ): (Người) đã sinh đẻ nhiều lần.
  • Nulliparité (danh từ giống cái): Tình trạng chưa sinh con.
Từ đồng nghĩa
  • Femme sans enfant (cụm từ): Người phụ nữ không có con. (Lưu ý: "nullipare" nhấn mạnh trạng thái chưa từng sinh con, trong khi "sans enfant" có thể bao hàm cả những người không thể có con hoặc mất con.)
nullipare

Une femme nullipare consulte son médecin pour un examen de routine.

tính từ
  1. (y học) chưa sinh đẻ
danh từ giống cái
  1. (y học) người chưa sinh đẻ