nullité

Học thuật
Thân thiện
nullité

Le juge a prononcé la nullité du contrat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự vô hiệu: Tình trạng một hành vi pháp lý (hợp đồng, hôn nhân, di chúc...) bị coi là không giá trị không hiệu lực phápngay từ thời điểm được thực hiện, do vi phạm các quy định pháp luật.
    • Sự vô tài: Tình trạng thiếu hoàn toàn năng lực, tài năng hoặc khả năng trong một lĩnh vực nào đó.
    • Sự vô giá trị: Tình trạng một điều đó hoàn toàn không giá trị, không tác dụng hoặc ý nghĩa.
    • Người vô tài: Người hoàn toàn thiếu năng lực, không khả năng trong công việc hoặc lĩnh vực của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le tribunal a prononcé la nullité du contrat. (Tòa án đã tuyên bố sự vô hiệu của hợp đồng.)
    • Il a été licencié pour nullité dans son travail. (Anh ta bị sa thải sự vô tài trong công việc.)
    • La nullité de ses arguments était évidente pour tous. (Sự vô giá trị trong các lập luận của anh tarõ ràng đối với mọi người.)
    • En mathématiques, c'est une nullité. (Về môn toán, cậu tamột người vô tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nullité absolue" (Sự vô hiệu tuyệt đối): Trong pháp lý, đâysự vô hiệu có thể được bất kỳ người nàolợi ích liên quan yêu cầu không thể được sửa chữa.

    • Le contrat est frappé de nullité absolue car il est contraire à l'ordre public. (Hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu tuyệt đối trái với trật tự công cộng.)
  • "Nullité relative" (Sự vô hiệu tương đối): Trong pháp lý, đâysự vô hiệu chỉ có thể được yêu cầu bởi một bên cụ thể được pháp luật bảo vệ (như người chưa thành niên) có thể được xác nhận lại.

    • Le mineur peut demander la nullité relative du contrat qu'il a signé. (Người chưa thành niên có thể yêu cầu tuyên bố sự vô hiệu tương đối của hợp đồng mình đã ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Nul, nulle (tính từ): Vô hiệu; vô dụng, kém cỏi.

    • Ce passeport est nul. (Hộ chiếu này vô hiệu.)
    • Il est nul en cuisine. (Anh ta rất kém cỏi trong việc nấu ăn.)
  • Annuler (động từ): Hủy bỏ, làm cho mất hiệu lực.

    • La compagnie aérienne a annulé le vol. (Hãng hàng không đã hủy chuyến bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Invalidité (sự vô hiệu, sự không giá trị pháp lý).
  • Incompétence (sự bất tài, sự thiếu năng lực).
  • Inanité (tính chất trống rỗng, vô giá trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "nullité")

Thành ngữ liên quan
  • Être d'une nullité consternante: Là một người cực kỳ vô tài, kém cỏi đến mức đáng kinh ngạc.
    • Sa prestation était d'une nullité consternante. (Màn trình diễn của anh ta sự vô tài đến kinh ngạc.)
nullité

Le juge a prononcé la nullité du contrat.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự vô hiệu
    • La nullité d'un mariage
      sự vô hiệu của một cuộc hôn nhân
  2. sự vô tài, người vô tài
  3. sự vô giá trị
    • La nullité d'une objection
      sự vô giá trị của một lời phản đối

Từ trái nghĩa