génie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thần bản mệnh, thần linh: Một vị thần hoặc linh hồn bảo vệ, thường gắn liền với một địa điểm, khái niệm hoặc con người cụ thể.
- Thiên tài, anh tài: Một người có năng lực trí tuệ phi thường, sáng tạo và xuất chúng.
- Tài năng, năng khiếu đặc biệt: Khả năng thiên bẩm hoặc xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể.
- Tinh thần, cốt lõi, đặc tính cơ bản: Bản chất hoặc đặc điểm nổi bật, đặc trưng nhất của một sự vật, khái niệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le génie des forêts veille sur les animaux. (Vị thần của những khu rừng canh giữ các loài vật.)
- Leonard de Vinci était un véritable génie. (Leonard de Vinci là một thiên tài đích thực.)
- Elle a un génie pour les langues. (Cô ấy có tài năng thiên bẩm về ngôn ngữ.)
- Il faut comprendre le génie de la culture française. (Phải hiểu được cái thần/tinh thần của văn hóa Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir du génie": có thiên tài, rất tài giỏi.
- Ce compositeur a du génie. (Nhà soạn nhạc này có thiên tài.)
"le mauvais génie": ác thần, người/vật mang lại điều xui xẻo.
- Il semble être mon mauvais génie. (Anh ta dường như là ác thần của tôi.)
"génie civil": ngành xây dựng dân dụng (đây là một cụm danh từ chuyên ngành).
- Il est ingénieur en génie civil. (Anh ấy là kỹ sư xây dựng dân dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Génial (tính từ): thiên tài, tuyệt vời, xuất sắc.
- Une idée géniale. (Một ý tưởng tuyệt vời.)
Génialité (danh từ giống cái): tính chất thiên tài.
- La génialité de son œuvre. (Tính chất thiên tài trong tác phẩm của ông.)
Từ đồng nghĩa
- Talent: tài năng.
- Esprit: tinh thần, trí tuệ.
- Divinité: thần thánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "génie".)
Thành ngữ liên quan
- "Le génie est une longue patience.": Thiên tài là một sự kiên nhẫn lâu dài. (Câu nói nổi tiếng của Buffon, nhấn mạnh sự chăm chỉ.)
- "Être inspiré par son bon génie.": Được linh cảm bởi vị thần hộ mệnh tốt lành của mình.
danh từ giống đực
- thần bản mệnh
- thần
- Le génie des eauxthần sông
- Le génie de la libertéthần tự do
- thiên tài; kẻ thiên tài, bậc anh tài
- Un homme de géniemột người thiên tài
- tài
- Le génie des intriguestài mánh khóe
- tinh thần, thần
- Le génie d'une languecái thần của một ngôn ngữ
- (quân sự) công binh