numération

danh từ giống cái
  1. cách viết số
  2. cách đếm; sự đếm; hệ đếm
    • Numération décimale
      hệ đếm thập phân
    • Numération globulaire
      sự đếm huyết cầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "numération"

numération
L'enfant apprend la numération avec des cubes colorés.