numary

/'nʌməri/ Cách viết khác : (nummulary) /'nʌmju:ləri/
Học thuật
Thân thiện
numary

A numary transaction involves exchanging coins for goods.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tiền, bằng tiền: "Numary" một tính từ hiếm gặp, chủ yếu dùng trong các văn bản chuyên ngành để mô tả những liên quan đến tiền tệ hoặc được biểu thị bằng tiền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The numary system of the ancient empire was based on gold coins. (Hệ thống tiền tệ của đế chế cổ đại dựa trên đồng tiền vàng.)
    • They conducted a numary analysis of the project's benefits. (Họ đã tiến hành một phân tích bằng tiền về lợi ích của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Numary unit": đơn vị tiền tệ.

    • The dollar is the primary numary unit in the United States. (Đô la đơn vị tiền tệ chínhHoa Kỳ.)
  • "Numary value": giá trị bằng tiền.

    • The numary value of the donation was significant. (Giá trị bằng tiền của khoản đóng góp rất đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Nummulary (adj): (cách viết khác) (thuộc) tiền, bằng tiền. Đây một biến thể chính tả khác của "numary".
    • The nummulary policy was discussed at the meeting. (Chính sách tiền tệ đã được thảo luận tại cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Monetary (adj): (thuộc) tiền tệ.
  • Pecuniary (adj): (thuộc) tiền bạc, tài chính.
  • Financial (adj): (thuộc) tài chính.
Lưu ý
  • "Numary" một từ rất chuyên ngành hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như monetary hoặc financial được ưa dùng hơn.
numary

A numary transaction involves exchanging coins for goods.

tính từ
  1. (thuộc) tiền
  2. bằng tiền