numberless
/'nʌmbəlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô số, không đếm được, nhiều vô kể: Dùng để mô tả một số lượng cực kỳ lớn, đến mức không thể đếm hoặc xác định được một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The night sky was filled with numberless stars. (Bầu trời đêm lấp lánh vô số ngôi sao.)
- She faced numberless challenges on her journey to success. (Cô ấy đã đối mặt với vô số thách thức trên hành trình đến thành công.)
- The ancient library contained numberless scrolls of knowledge. (Thư viện cổ đại chứa đựng vô số cuộn giấy tri thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"numberless as the sands": nhiều như cát, vô số.
- The refugees were numberless as the sands, fleeing across the border. (Những người tị nạn nhiều như cát, chạy trốn qua biên giới.)
"numberless possibilities": vô số khả năng.
- The future holds numberless possibilities for those who dare to dream. (Tương lai nắm giữ vô số khả năng cho những ai dám mơ ước.)
Biến thể và từ gần giống
- Innumerable (adj): vô số, không đếm xuể (có nghĩa tương tự và thường dùng thay thế).
- Countless (adj): vô số, không thể đếm nổi.
- Myriad (adj/n): vô số, hàng vạn (có thể dùng như tính từ hoặc danh từ).
- Untold (adj): vô số, không kể xiết (thường nhấn mạnh số lượng lớn đến mức không thể diễn tả).
Từ đồng nghĩa
- Incalculable: không thể tính toán được, vô số.
- Infinite: vô hạn, vô tận.
- Multitudinous: cực kỳ nhiều, đông đảo.
Thành ngữ liên quan
- Numberless as the stars in the sky: nhiều như sao trên trời (dùng để so sánh nhấn mạnh số lượng cực lớn).
- His good deeds were numberless as the stars in the sky. (Những việc tốt của anh ấy nhiều như sao trên trời.)
tính từ
- vô sô, không đếm được, nhiều vô kể