numbfish

numbfish

A numbfish rests on the sandy ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá đuối điện: "numbfish" chỉ một loại cá đuối sốngtầng đáy, thuộc bộ Torpediniformes, thân hình tròn các cơ quan phát điệnhai bên đầu khả năng phóng ra những luồng điện mạnh.
dụ sử dụng
  • (Cá đuối điện sử dụng các cơ quan phát điện của để làm choáng con mồi.)
  • (Thợ lặn nên cẩn thận khi ở gần cá đuối điện sốc mạnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be like a numbfish": được dùng ẩn dụ để chỉ một người hoặc vật khả năng gây liệt hoặc làm choáng.
    • His speech was like a numbfish, leaving the audience stunned and speechless. (Bài phát biểu của anh ấy giống như một con cá đuối điện, khiến khán giả choáng váng không nói nên lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Numb (adj): , liệt.
    • My fingers went numb from the cold. (Ngón tay tôi bị lạnh.)
  • Fish (n): (nói chung).
    • There are many types of fish in the ocean. ( nhiều loại trong đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Electric ray: cá đuối điện (tên gọi phổ biến khác).
  • Torpedo ray: cá đuối hình ngư lôi (dựa trên hình dạng khả năng phóng điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Numb out: (không phổ biến) làm liệt hoặc làm mất cảm giác.
    • The cold water numbed out my feet. (Nước lạnh làm liệt bàn chân tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • To be numb with shock: liệt sốc.
    • She was numb with shock after hearing the news. ( ấy liệt sốc sau khi nghe tin đó.)

Từ chứa "numbfish"