numbfish
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá đuối điện: "numbfish" chỉ một loại cá đuối sống ở tầng đáy, thuộc bộ Torpediniformes, có thân hình tròn và các cơ quan phát điện ở hai bên đầu có khả năng phóng ra những luồng điện mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cá đuối điện sử dụng các cơ quan phát điện của nó để làm choáng con mồi.)
- (Thợ lặn nên cẩn thận khi ở gần cá đuối điện vì cú sốc mạnh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a numbfish": được dùng ẩn dụ để chỉ một người hoặc vật có khả năng gây tê liệt hoặc làm choáng.
- His speech was like a numbfish, leaving the audience stunned and speechless. (Bài phát biểu của anh ấy giống như một con cá đuối điện, khiến khán giả choáng váng và không nói nên lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Numb (adj): tê, tê liệt.
- My fingers went numb from the cold. (Ngón tay tôi bị tê vì lạnh.)
- Fish (n): cá (nói chung).
- There are many types of fish in the ocean. (Có nhiều loại cá trong đại dương.)
Từ đồng nghĩa
- Electric ray: cá đuối điện (tên gọi phổ biến khác).
- Torpedo ray: cá đuối hình ngư lôi (dựa trên hình dạng và khả năng phóng điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Numb out: (không phổ biến) làm tê liệt hoặc làm mất cảm giác.
- The cold water numbed out my feet. (Nước lạnh làm tê liệt bàn chân tôi.)
Thành ngữ liên quan
- To be numb with shock: tê liệt vì sốc.
- She was numb with shock after hearing the news. (Cô ấy tê liệt vì sốc sau khi nghe tin đó.)