numbly

numbly

I stared at him numbly, unable to process the news.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách liệt, không cảm giác: "numbly" mô tả cách thức thực hiện một hành động trong trạng thái mất cảm giác hoặc cảm xúc, thường do sốc, lạnh, hoặc chấn thương. - Một cáchhồn, thờ ơ: Ngoài nghĩa đen về thể chất, "numbly" còn chỉ cách hành xử hoặc phản ứng thiếu cảm xúc, như thể người đó không còn khả năng cảm nhận hay quan tâm.

dụ sử dụng
  • (Tôi nhìn anh ấy một cách liệt sau khi nghe tin sốc.)
  • ( ấy bước đi một cách liệt trong tuyết, những ngón tay đông cứng.)
  • (Anh ấy gật đầu một cáchhồn, không thể xử lý những vừa xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to react numbly": phản ứng một cách thờ ơ, không cảm xúc.

    • The crowd reacted numbly to the announcement of the tragedy. (Đám đông phản ứng một cách thờ ơ trước thông báo về thảm kịch.)
  • "to speak numbly": nói một cách lạnh lùng, không cảm xúc.

    • He spoke numbly about his loss, as if the words didn't belong to him. (Anh ấy nói một cách lạnh lùng về mất mát của mình, như thể những lời nói không thuộc về anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Numb (tính từ): liệt, mất cảm giác.

    • My hands were numb from the cold. (Tay tôi bị lạnh.)
  • Numbness (danh từ): sự liệt, trạng thái mất cảm giác.

    • The numbness in his leg lasted for hours. (Sự liệtchân anh ấy kéo dài hàng giờ.)
  • Numbingly (trạng từ): một cách gây liệt (thường dùng với nghĩa bóng).

    • The repetition was numbingly boring. (Sự lặp đi lặp lại gây liệt sự chán chường.)
Từ đồng nghĩa
  • Insensibly: một cáchcảm, không cảm giác.
  • Apathetically: một cách thờ ơ, thiếu quan tâm.
  • Unfeelingly: một cách vô tình, không cảm xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "numbly", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả hành động như:
    • Go numb: trở nên liệt.
      • His fingers went numb in the cold. (Ngón tay anh ấy trở nên liệt trong cái lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Numb with shock: liệt sốc.

    • She stood there, numb with shock, unable to move. ( ấy đứng đó, liệt sốc, không thể cử động.)
  • Numb to the world: liệt với thế giới bên ngoài, không còn quan tâm.

    • After the tragedy, he became numb to the world. (Sau thảm kịch, anh ấy trở nên liệt với thế giới bên ngoài.)