numenrable

/'nju:mərəbl/
Học thuật
Thân thiện
numenrable

A child counts the numenrable apples in a basket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể đếm được: Mô tả một thứ đó có thể được xác định số lượng bằng cách đếm, thường các đối tượng rời rạc, riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The number of apples in the basket is numenrable. (Số táo trong giỏ có thể đếm được.)
    • In English, nouns like "book" and "idea" are considered numenrable. (Trong tiếng Anh, các danh từ như "sách" "ý tưởng" được coi có thể đếm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ pháp: Thuật ngữ này thường được dùng trong phân loại danh từ để phân biệt với danh từ không đếm được (uncountable/ non-numenrable nouns).
    • "Pen" is a numenrable noun, so you can say "three pens". ("Bút" một danh từ đếm được, vậy bạn có thể nói "ba cái bút".)
Biến thể từ gần giống
  • Numerable (adj): Có thể đếm được (đây dạng phổ biến chuẩn hơn của "numenrable").
  • Countable (adj): Có thể đếm được (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Uncountable/ Non-numenrable (adj): Không thể đếm được (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Countable: Có thể đếm được.
  • Denumerable: Có thể đánh số được, có thể đếm được (thường dùng trong toán học).
Lưu ý
  • "Numenrable" một từ ít phổ biến. Trong hầu hết các ngữ cảnh, đặc biệt khi học ngữ pháp tiếng Anh, từ "countable" được sử dụng rộng rãi chuẩn xác hơn.
numenrable

A child counts the numenrable apples in a basket.

tính từ
  1. có thể đếm được