numenrable
/'nju:mərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đếm được: Mô tả một thứ gì đó có thể được xác định số lượng bằng cách đếm, thường là các đối tượng rời rạc, riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The number of apples in the basket is numenrable. (Số táo trong giỏ là có thể đếm được.)
- In English, nouns like "book" and "idea" are considered numenrable. (Trong tiếng Anh, các danh từ như "sách" và "ý tưởng" được coi là có thể đếm được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ pháp: Thuật ngữ này thường được dùng trong phân loại danh từ để phân biệt với danh từ không đếm được (uncountable/ non-numenrable nouns).
- "Pen" is a numenrable noun, so you can say "three pens". ("Bút" là một danh từ đếm được, vì vậy bạn có thể nói "ba cái bút".)
Biến thể và từ gần giống
- Numerable (adj): Có thể đếm được (đây là dạng phổ biến và chuẩn hơn của "numenrable").
- Countable (adj): Có thể đếm được (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Uncountable/ Non-numenrable (adj): Không thể đếm được (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Countable: Có thể đếm được.
- Denumerable: Có thể đánh số được, có thể đếm được (thường dùng trong toán học).
Lưu ý
- "Numenrable" là một từ ít phổ biến. Trong hầu hết các ngữ cảnh, đặc biệt là khi học ngữ pháp tiếng Anh, từ "countable" được sử dụng rộng rãi và chuẩn xác hơn.