numeracy
Danh từ:
- Khả năng tính toán và làm việc với số liệu: "numeracy" chỉ năng lực hiểu biết và sử dụng các con số, phép tính cơ bản và các khái niệm toán học trong đời sống hàng ngày. Đây là kỹ năng cốt lõi, tương tự như "literacy" (khả năng đọc viết) nhưng tập trung vào số học.
- (Cải thiện khả năng tính toán ở trẻ em là điều cần thiết cho sự thành công trong tương lai của chúng.)
- (Chính phủ đã khởi động một chương trình để nâng cao kỹ năng làm việc với số liệu cho người lớn.)
- (Kỹ năng tính toán cơ bản bao gồm phép cộng, phép trừ và phép nhân.)
- "numeracy skills": kỹ năng tính toán, thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc tuyển dụng.
- Employers look for candidates with strong numeracy skills. (Nhà tuyển dụng tìm kiếm ứng viên có kỹ năng tính toán vững vàng.)
- "numeracy test": bài kiểm tra khả năng tính toán, thường xuất hiện trong các kỳ thi đầu vào.
- She passed the numeracy test with a high score. (Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra tính toán với điểm số cao.)
- Numerate (tính từ): có khả năng tính toán tốt.
- A numerate person can easily handle budgets and statistics. (Một người có khả năng tính toán tốt có thể dễ dàng xử lý ngân sách và thống kê.)
- Numerical (tính từ): thuộc về số, có tính chất số học.
- Numerical data is crucial for scientific research. (Dữ liệu số rất quan trọng cho nghiên cứu khoa học.)
- Numeracy không có dạng động từ hoặc trạng từ phổ biến.
- Mathematical ability: khả năng toán học (rộng hơn, bao gồm cả tư duy trừu tượng).
- Arithmetic skill: kỹ năng số học (chỉ các phép tính cơ bản như cộng, trừ, nhân, chia).
- Number sense: cảm nhận về số (khả năng trực giác làm việc với số liệu).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "numeracy". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "improve" (cải thiện) hoặc "develop" (phát triển): - She worked hard to improve her numeracy. (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để cải thiện khả năng tính toán của mình.) - Schools aim to develop numeracy from an early age. (Các trường học nhằm phát triển kỹ năng tính toán từ khi còn nhỏ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "numeracy". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các cụm so sánh: - "as important as literacy": quan trọng như khả năng đọc viết. - Numeracy is often considered as important as literacy in modern education. (Khả năng tính toán thường được coi là quan trọng như khả năng đọc viết trong giáo dục hiện đại.)