numerous

/'nju:mərəs/
tính từ
  1. đông, đông đảo, nhiều
    • the numerous voice of the people
      tiếng nói của đông đảo nhân dân
    • a numerous class
      một lớp học đông
  2. vần, nhịp điệu (văn, thơ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "numerous"

Từ có nhắc đến "numerous"

numerous
The library shelves hold numerous books on a wide range of topics.