numerous

/'nju:mərəs/
Học thuật
Thân thiện
numerous

The library shelves hold numerous books on a wide range of topics.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều, đông đảo: Dùng để chỉ một số lượng lớn, nhiều hơn mức bình thường hoặc dự kiến. Thường áp dụng cho những thứ có thể đếm được.
    • vần, nhịp điệu (văn, thơ): Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ tính chất nhịp điệu hoặc vần trong thơ văn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính: nhiều, đông đảo):
    • She has received numerous awards for her research. ( ấy đã nhận được nhiều giải thưởng cho nghiên cứu của mình.)
    • Numerous people attended the festival. (Đông đảo người dân đã tham dự lễ hội.)
    • We have encountered numerous problems during the project. (Chúng tôi đã gặp nhiều vấn đề trong suốt dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be numerous": rất nhiều, chiếm số lượng lớn.

    • Such cases are numerous in the historical record. (Những trường hợp như vậy rất nhiều trong hồ sơ lịch sử.)
  • "numerous and varied": nhiều đa dạng.

    • The museum's collection is numerous and varied. (Bộ sưu tập của viện bảo tàng nhiều đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Numerously (trạng từ): một cách đông đảo.
    • The event was numerously attended. (Sự kiện được tham dự một cách đông đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Many: nhiều (thông dụng nhất).
  • Countless: vô số, không đếm xuể.
  • Innumerable: vô số, nhiềukể.
  • Legion: rất nhiều, đông đảo (mang tính văn chương hoặc nhấn mạnh).
Từ trái nghĩa
  • Few: ít.
  • Scarce: khan hiếm.
  • Sparse: thưa thớt.
numerous

The library shelves hold numerous books on a wide range of topics.

tính từ
  1. đông, đông đảo, nhiều
    • the numerous voice of the people
      tiếng nói của đông đảo nhân dân
    • a numerous class
      một lớp học đông
  2. vần, nhịp điệu (văn, thơ)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "numerous"

Từ có nhắc đến "numerous"