numerous
/'nju:mərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều, đông đảo: Dùng để chỉ một số lượng lớn, nhiều hơn mức bình thường hoặc dự kiến. Thường áp dụng cho những thứ có thể đếm được.
- Có vần, có nhịp điệu (văn, thơ): Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ tính chất có nhịp điệu hoặc vần trong thơ văn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa chính: nhiều, đông đảo):
- She has received numerous awards for her research. (Cô ấy đã nhận được nhiều giải thưởng cho nghiên cứu của mình.)
- Numerous people attended the festival. (Đông đảo người dân đã tham dự lễ hội.)
- We have encountered numerous problems during the project. (Chúng tôi đã gặp nhiều vấn đề trong suốt dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be numerous": rất nhiều, chiếm số lượng lớn.
- Such cases are numerous in the historical record. (Những trường hợp như vậy rất nhiều trong hồ sơ lịch sử.)
"numerous and varied": nhiều và đa dạng.
- The museum's collection is numerous and varied. (Bộ sưu tập của viện bảo tàng nhiều và đa dạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Numerously (trạng từ): một cách đông đảo.
- The event was numerously attended. (Sự kiện được tham dự một cách đông đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Many: nhiều (thông dụng nhất).
- Countless: vô số, không đếm xuể.
- Innumerable: vô số, nhiều vô kể.
- Legion: rất nhiều, đông đảo (mang tính văn chương hoặc nhấn mạnh).
Từ trái nghĩa
- Few: ít.
- Scarce: khan hiếm.
- Sparse: thưa thớt.
tính từ
- đông, đông đảo, nhiều
- the numerous voice of the peopletiếng nói của đông đảo nhân dân
- a numerous classmột lớp học đông
- có vần, có nhịp điệu (văn, thơ)