numismatique

Học thuật
Thân thiện
numismatique

La numismatique étudie les pièces de monnaie anciennes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa tiền cổ, tiền tệ học: Môn khoa học nghiên cứu về tiền xu, tiền kim loại, huy chương các vật thể liên quan đến tiền tệ lịch sử.
    • Bộ sưu tập tiền cổ: Có thể chỉ bộ sưu tập các đồng tiền cổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il étudie la numismatique pour comprendre l'économie de l'Empire romain. (Anh ấy nghiên cứu khoa tiền cổ để hiểu nền kinh tế của Đế chế La .)
    • Sa passion pour la numismatique l'a conduit à collectionner des pièces anciennes. (Niềm đam mê tiền cổ học của ông đã dẫn dắt ông đến việc sưu tập những đồng tiền cổ.)
    • Ce musée possède une section numismatique remarquable. (Bảo tàng này có một khu vực trưng bày tiền cổ đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expert en numismatique": chuyên gia về tiền cổ học.
    • Il est consulté en tant qu'expert en numismatique. (Ông ấy được tham vấn với tư cáchchuyên gia về tiền cổ học.)
  • "Collection numismatique": bộ sưu tập tiền cổ.
    • Il a légué sa précieuse collection numismatique au musée national. (Ông ấy đã để lại bộ sưu tập tiền cổ quý giá của mình cho bảo tàng quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Numismate (danh từ): nhà nghiên cứu tiền cổ, người sưu tập tiền cổ.
    • Un numismate peut identifier l'origine et l'âge d'une pièce. (Một nhà nghiên cứu tiền cổ có thể xác định nguồn gốc tuổi của một đồng xu.)
  • Numismatique (tính từ): (thuộc về) tiền cổ học.
    • Une société numismatique organise une exposition. (Một hội tiền cổ học đang tổ chức một cuộc triển lãm.)
Từ đồng nghĩa
  • Science des monnaies: khoa học về tiền tệ (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
numismatique

La numismatique étudie les pièces de monnaie anciennes.

danh từ giống cái
  1. khoa tiền cổ