numismatist

/nju:'mizmətist/
Học thuật
Thân thiện
numismatist

A numismatist carefully examines an ancient coin under a bright lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu tiền tệ (tiền xu, tiền giấy): Một chuyên gia nghiên cứu phân tích lịch sử, sản xuất, sử dụng đặc điểm của tiền đúc tiền giấy.
    • Người sưu tầm tiền tệ: Một người sở thích thường xuyên thu thập các loại tiền xu, tiền giấy, huy chương hoặc các vật phẩm liên quan đến tiền tệ một cách hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum hired a renowned numismatist to authenticate the ancient Roman coins. (Bảo tàng đã thuê một nhà nghiên cứu tiền tệ nổi tiếng để xác thực những đồng xu La cổ đại.)
    • As a passionate numismatist, he has collected coins from over a hundred countries. ( một người sưu tầm tiền tệ đam mê, anh ấy đã sưu tầm tiền xu từ hơn một trăm quốc gia.)
    • She consulted a numismatist to determine the value of her grandfather's coin collection. ( ấy đã tham khảo ý kiến một nhà nghiên cứu tiền tệ để xác định giá trị bộ sưu tập tiền xu của ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Professional numismatist": Nhà nghiên cứu tiền tệ chuyên nghiệp, thường làm việc cho các viện bảo tàng, phòng đấu giá hoặc các tổ chức học thuật.

    • The professional numismatist published a paper on the coinage of the Ming Dynasty. (Nhà nghiên cứu tiền tệ chuyên nghiệp đã công bố một bài báo về hệ thống tiền đúc của triều đại nhà Minh.)
  • "Avid numismatist": Người sưu tầm tiền tệ nhiệt thành, say mê.

    • The avid numismatist spent decades building his comprehensive collection. (Người sưu tầm tiền tệ nhiệt thành đã dành nhiều thập kỷ để xây dựng bộ sưu tập toàn diện của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Numismatics (danh từ): Môn nghiên cứu tiền tệ; khoa nghiên cứu tiền tệ.

    • He is studying numismatics at university. (Anh ấy đang học môn nghiên cứu tiền tệtrường đại học.)
  • Numismatic (tính từ): (Thuộc về) nghiên cứu tiền tệ hoặc tiền xu.

    • The numismatic exhibition features rare coins from ancient civilizations. (Triển lãm nghiên cứu tiền tệ trưng bày những đồng xu hiếm từ các nền văn minh cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Coin collector: Người sưu tầm tiền xu.
  • Coin expert: Chuyên gia về tiền xu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "numismatist")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "numismatist")

numismatist

A numismatist carefully examines an ancient coin under a bright lamp.

danh từ
  1. người nghiên cứu tiền đúc
  2. người sưu tầm các loại tiền

Từ đồng nghĩa