numismatology
/nju:,mismə'tɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn nghiên cứu về tiền đúc và tiền tệ: "Numismatology" là một ngành khoa học chuyên nghiên cứu về tiền xu, tiền kim loại, tiền giấy và các phương tiện thanh toán khác, bao gồm lịch sử, nghệ thuật, kỹ thuật sản xuất và ý nghĩa kinh tế của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is pursuing a degree in numismatology. (Anh ấy đang theo đuổi một bằng cấp về môn nghiên cứu tiền đúc.)
- The museum has a department dedicated to numismatology. (Bảo tàng có một khoa chuyên về nghiên cứu tiền tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The numismatology of ancient Rome": môn nghiên cứu tiền tệ của La Mã cổ đại.
- Her thesis focuses on the numismatology of ancient Rome. (Luận văn của cô ấy tập trung vào nghiên cứu tiền tệ của La Mã cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
Numismatics (n): khoa nghiên cứu tiền tệ (thường được dùng phổ biến hơn và có nghĩa tương tự "numismatology").
- His hobby is numismatics. (Sở thích của anh ấy là sưu tầm và nghiên cứu tiền cổ.)
Numismatist (n): nhà nghiên cứu tiền tệ, người sưu tầm tiền cổ.
- A famous numismatist authenticated the coin. (Một nhà nghiên cứu tiền tệ nổi tiếng đã xác thực đồng tiền này.)
Từ đồng nghĩa
- Coin collecting: sưu tầm tiền xu (thường chỉ hoạt động sưu tầm, ít nhấn mạnh khía cạnh học thuật hơn "numismatology").
- Monetary history: lịch sử tiền tệ (một phần trong phạm vi nghiên cứu của "numismatology").
danh từ
- khoa (nghiên cứu) tiền đúc