nummulary
/'nʌməri/ Cách viết khác : (nummulary) /'nʌmju:ləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tiền, liên quan đến tiền: Từ này mô tả những gì có bản chất là tiền tệ hoặc liên quan đến tiền.
- Bằng tiền, được tính bằng tiền: Chỉ những giao dịch, giá trị, hoặc hình thức thanh toán được thực hiện thông qua tiền mặt hoặc đơn vị tiền tệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The nummulary system of the ancient kingdom was based on gold coins. (Hệ thống tiền tệ của vương quốc cổ đại dựa trên đồng tiền vàng.)
- A nummulary penalty was imposed instead of community service. (Một hình phạt bằng tiền đã được áp dụng thay cho lao động công ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nummulary affairs": các vấn đề tài chính, tiền bạc.
- He is an expert in handling nummulary affairs for the corporation. (Ông ấy là chuyên gia xử lý các vấn đề tài chính cho tập đoàn.)
"Nummulary value": giá trị tiền tệ.
- The nummulary value of the artifact is less than its historical significance. (Giá trị tiền tệ của cổ vật thấp hơn ý nghĩa lịch sử của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Nummular (adj): có hình đồng tiền, dạng đĩa tròn.
- The patient had nummular lesions on the skin. (Bệnh nhân có các tổn thương hình đồng xu trên da.)
- Lưu ý: "Nummular" là một từ khác, cùng gốc Latin ("nummus" nghĩa là đồng xu) nhưng thường dùng trong y học hoặc mô tả hình dạng, không đồng nghĩa với "nummulary" (liên quan đến tiền).
Từ đồng nghĩa
- Monetary (adj): (thuộc) tiền tệ.
- Pecuniary (adj): (thuộc) tiền bạc, tài chính.
- Financial (adj): (thuộc) tài chính.
Lưu ý về từ vựng
- Tần suất sử dụng: "Nummulary" là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như monetary hoặc financial được ưu tiên sử dụng hơn.
- Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin "nummularius", có nghĩa là "người đổi tiền" hoặc "liên quan đến tiền xu", từ "nummus" (đồng xu).
tính từ
- (thuộc) tiền
- bằng tiền