nummulitique

Học thuật
Thân thiện
nummulitique

Le sable nummulitique contient de nombreux fossiles en forme de pièces de monnaie.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Địa lý, Địa chất):

    • trùng tiền, thuộc về trùng tiền: Mô tả các lớp đất đá, đặc biệtcát, chứa hóa thạch của sinh vật đơn bào vỏ hình đồng xu gọi là "trùng tiền" (nummulite).
    • Thuộc về thế Eocen: Trong phân kỳ địa chất truyền thống, từ này đồng nghĩa với "thuộc về thế Eocen" (éocène), một thế địa chất trong kỷ Paleogen.
  2. Danh từ giống đực (Địa lý, Địa chất):

    • Thế Eocen: Một cách gọi khác của thế Eocen (éocène), giai đoạn địa chất từ khoảng 56 đến 33,9 triệu năm trước, được đặc trưng bởi sự phong phú của hóa thạch trùng tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les couches nummulitiques sont riches en fossiles. (Các lớp trùng tiền rất giàu hóa thạch.)
    • On trouve du sable nummulitique dans cette région. (Người ta tìm thấy cát trùng tiềnvùng này.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le nummulitique correspond à l'Éocène. (Thế Eocen tương ứng với thế Eocen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étage nummulitique": Tầng trùng tiền. Đâymột thuật ngữ địa tầng , nay thường được thay thế bằng các tên gọi chính xác hơn của thế Eocen.
    • Les calcaires de l'étage nummulitique sont visibles ici. (Các đá vôi của tầng trùng tiền có thể thấyđây.)
Biến thể từ liên quan
  • Nummulite (danh từ giống cái): Trùng tiền. Chỉ loại sinh vật hóa thạch hình đồng xu.
  • Éocène (tính từ & danh từ giống đực): (Thuộc) Thế Eocen. Thuật ngữ địa chất hiện đại phổ biến hơn.
  • Paléogène (tính từ & danh từ giống đực): (Thuộc) Kỷ Paleogen. Kỷ địa chất bao gồm thế Paleocen, Eocen Oligocen.
Từ đồng nghĩa
  • Éocène (với nghĩa danh từ chỉ thế địa chất): Thế Eocen.
  • (De) l'Éocène (với nghĩa tính từ): Thuộc thế Eocen.
Lưu ý
  • "Nummulitique"một thuật ngữ chuyên ngành chính xác, chủ yếu được sử dụng trong văn bản địa chất học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, "éocène"từ được ưa dùng hơn để chỉ thời kỳ địa chất này.
  • Từ này nguồn gốc từ "nummulite" (trùng tiền), do sự phong phú của hóa thạch này trong các lớp đá của thế Eocen.
nummulitique

Le sable nummulitique contient de nombreux fossiles en forme de pièces de monnaie.

tính từ
  1. (địa lý; địa chất) () trùng tiền
    • Sable nummulitique
      cát trùng tiền
danh từ giống đực
  1. (địa lý; địa chất) như éogène