numnah

/'nʌmnɑ:/
Học thuật
Thân thiện
numnah

A rider places a clean numnah under the saddle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải phủ yên ngựa, cái đệm yên ngựa: Một tấm đệm hoặc miếng vải được đặt dưới yên ngựa để bảo vệ lưng ngựa khỏi bị cọ xát tăng sự thoải mái cho ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rider placed a clean numnah under the saddle. (Người cưỡi ngựa đặt một tấm đệm yên sạch sẽ dưới yên ngựa.)
    • A good numnah can help absorb sweat and prevent saddle sores. (Một tấm đệm yên tốt có thể giúp thấm mồ hôi ngăn ngừa vết loét do yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gel-padded numnah": tấm đệm yên lót gel.

    • For long trail rides, a gel-padded numnah provides extra comfort. (Đối với những chuyến cưỡi đường mòn dài, một tấm đệm yên lót gel mang lại sự thoải mái tăng thêm.)
  • "shaped numnah": tấm đệm yên được định hình.

    • A shaped numnah follows the contours of the saddle for a better fit. (Một tấm đệm yên được định hình ôm theo đường cong của yên để vừa vặn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Saddle pad (n): Tấm đệm yên (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
  • Saddle cloth (n): Vải phủ yên (thường chỉ miếng vải trang trí hoặc bảo vệ đơn giản).
Từ đồng nghĩa
  • Saddle pad: tấm đệm yên.
  • Saddle cloth: vải lót yên.
numnah

A rider places a clean numnah under the saddle.

danh từ
  1. vải phủ yên ngựa
  2. cái đệm yên ngựa

Từ gần giống