numskull

/'nʌmskʌl/ Cách viết khác : (numbskull) /'nʌmskʌl/
Học thuật
Thân thiện
numskull

A man is called a numskull for putting his shoes on the wrong feet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đần độn, người ngốc nghếch: Một người thiếu thông minh, chậm hiểu hoặc hành động một cách ngu ngốc. Từ này mang tính xúc phạm nhẹ, thường dùng trong các tình huống không trang trọng để chỉ trích sự ngu dốt hoặc thiếu suy nghĩ của ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That numskull forgot to lock the door again! (Cái tên đần độn đó lại quên khóa cửa nữa rồi!)
    • Only a complete numskull would try to fix a live electrical wire without turning off the power. (Chỉ kẻ ngốc nghếch hoàn toàn mới cố gắng sửa dây điện đang điện không tắt nguồn.)
    • Don't be such a numskullread the instructions first. (Đừng ngốc nghếch như vậyhãy đọc hướng dẫn trước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the numskull": giả vờ ngốc nghếch, ngu dốt.
    • He's not really that clueless; he's just playing the numskull to avoid doing the work. (Anh ta không thực sựdụng đến thế; anh ta chỉ đang giả vờ ngốc nghếch để tránh làm việc thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Numbskull (danh từ): Cách viết biến thể khác của "numskull", cùng nghĩa.
    • You numbskull! You put salt in the coffee instead of sugar! (Đồ ngốc! Cậu bỏ muối vào cà phê thay vì đường!)
Từ đồng nghĩa
  • Idiot (danh từ): thằng ngốc, kẻ ngốc.
  • Fool (danh từ): kẻ ngốc, kẻ khờ dại.
  • Blockhead (danh từ): đồ đần, đồ ngu.
  • Dunce (danh từ): học sinh dốt, người đần độn.
Thành ngữ liên quan
  • (As) thick as two short planks: Cực kỳ ngu ngốc (nghĩa đen: dày đặc như hai tấm ván ngắn).
    • He's a nice guy, but sometimes he's as thick as two short planks. (Anh ấy người tốt, nhưng đôi khi anh ấy cực kỳ ngu ngốc.)
numskull

A man is called a numskull for putting his shoes on the wrong feet.

danh từ
  1. người đần độn, người ngốc nghếch