numéral
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Chỉ) số, (thuộc) số: Dùng để mô tả những gì liên quan đến số, biểu thị số lượng hoặc thứ tự.
- Tính từ chỉ số: Trong ngữ pháp, đây là một loại tính từ đặc biệt dùng để xác định số lượng hoặc thứ tự của danh từ.
Danh từ giống đực:
- Số từ: Trong ngôn ngữ học, đây là một từ hoặc nhóm từ biểu thị một con số chính xác (số đếm) hoặc thứ tự (số thứ tự).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'adjectif numéral précise la quantité. (Tính từ chỉ số xác định số lượng.)
- C'est un signe numéral sur le document. (Đó là một ký hiệu số trên tài liệu.)
Danh từ:
- "Cinq" et "premier" sont des numéraux. ("Năm" và "thứ nhất" là những số từ.)
- Il faut accorder l'adjectif numéral avec le nom. (Phải phù hợp tính từ chỉ số với danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Adjectif numéral cardinal: Tính từ chỉ số lượng (số đếm). Biểu thị số lượng chính xác.
- "Trois", "cent", "mille" sont des adjectifs numéraux cardinaux. ("Ba", "trăm", "nghìn" là những tính từ chỉ số lượng.)
- Adjectif numéral ordinal: Tính từ chỉ thứ tự. Biểu thị vị trí trong một chuỗi.
- "Premier", "deuxième", "dixième" sont des adjectifs numéraux ordinaux. ("Thứ nhất", "thứ hai", "thứ mười" là những tính từ chỉ thứ tự.)
Biến thể và từ gần giống
- Numérique (adj): (Thuộc) số, kỹ thuật số. Chỉ những gì được biểu diễn bằng chữ số hoặc liên quan đến công nghệ số.
- Un appareil photo numérique. (Một máy ảnh kỹ thuật số.)
- Chiffre (n.m): Chữ số, con số. Là ký hiệu (0,1,2...) dùng để viết số.
- Écrire un nombre en chiffres. (Viết một số bằng chữ số.)
- Nombre (n.m): Số. Là khái niệm toán học biểu thị một đại lượng.
- Un nombre entier. (Một số nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le nom (số từ): Chiffre (trong một số ngữ cảnh), nombre (trong một số ngữ cảnh).
Cụm từ liên quan
- Système numéral: Hệ số. Cách thức biểu diễn số.
- Le système numéral décimal. (Hệ thập phân.)
tính từ
- (chỉ) số, (thuộc) số
- Adjectif numéraltính từ chỉ số, số từ
- Système numéralhệ số
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) số từ