numéral

Học thuật
Thân thiện
numéral

Un enfant écrit le numéral "5" sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Chỉ) số, (thuộc) số: Dùng để mô tả những liên quan đến số, biểu thị số lượng hoặc thứ tự.
    • Tính từ chỉ số: Trong ngữ pháp, đâymột loại tính từ đặc biệt dùng để xác định số lượng hoặc thứ tự của danh từ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Số từ: Trong ngôn ngữ học, đâymột từ hoặc nhóm từ biểu thị một con số chính xác (số đếm) hoặc thứ tự (số thứ tự).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'adjectif numéral précise la quantité. (Tính từ chỉ số xác định số lượng.)
    • C'est un signe numéral sur le document. (Đómộthiệu số trên tài liệu.)
  • Danh từ:

    • "Cinq" et "premier" sont des numéraux. ("Năm" "thứ nhất" là những số từ.)
    • Il faut accorder l'adjectif numéral avec le nom. (Phải phù hợp tính từ chỉ số với danh từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Adjectif numéral cardinal: Tính từ chỉ số lượng (số đếm). Biểu thị số lượng chính xác.
    • "Trois", "cent", "mille" sont des adjectifs numéraux cardinaux. ("Ba", "trăm", "nghìn" là những tính từ chỉ số lượng.)
  • Adjectif numéral ordinal: Tính từ chỉ thứ tự. Biểu thị vị trí trong một chuỗi.
    • "Premier", "deuxième", "dixième" sont des adjectifs numéraux ordinaux. ("Thứ nhất", "thứ hai", "thứ mười" là những tính từ chỉ thứ tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Numérique (adj): (Thuộc) số, kỹ thuật số. Chỉ những được biểu diễn bằng chữ số hoặc liên quan đến công nghệ số.
    • Un appareil photo numérique. (Một máy ảnh kỹ thuật số.)
  • Chiffre (n.m): Chữ số, con số. Là ký hiệu (0,1,2...) dùng để viết số.
    • Écrire un nombre en chiffres. (Viết một số bằng chữ số.)
  • Nombre (n.m): Số. Là khái niệm toán học biểu thị một đại lượng.
    • Un nombre entier. (Một số nguyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nom (số từ): Chiffre (trong một số ngữ cảnh), nombre (trong một số ngữ cảnh).
Cụm từ liên quan
  • Système numéral: Hệ số. Cách thức biểu diễn số.
    • Le système numéral décimal. (Hệ thập phân.)
numéral

Un enfant écrit le numéral "5" sur son cahier.

tính từ
  1. (chỉ) số, (thuộc) số
    • Adjectif numéral
      tính từ chỉ số, số từ
    • Système numéral
      hệ số
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) số từ