numérique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về số, liên quan đến số: Chỉ những đặc tính, thiết bị hoặc hệ thống dựa trên việc biểu diễn thông tin bằng các con số, đặc biệt là dưới dạng nhị phân (0 và 1).
- Kỹ thuật số: Chỉ công nghệ, thiết bị hoặc dữ liệu sử dụng tín hiệu số (digital) thay vì tín hiệu tương tự (analog).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La photographie numérique a remplacé l'argentique. (Nhiếp ảnh kỹ thuật số đã thay thế nhiếp ảnh phim.)
- Il faut développer ses compétences numériques. (Cần phải phát triển các kỹ năng số của mình.)
- Une montre numérique affiche l'heure en chiffres. (Một chiếc đồng hồ kỹ thuật số hiển thị thời gian bằng các con số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Transition numérique": quá trình chuyển đổi số.
- La transition numérique est un défi pour les entreprises. (Chuyển đổi số là một thách thức đối với các doanh nghiệp.)
"Économie numérique": nền kinh tế số.
- L'économie numérique crée de nouveaux emplois. (Nền kinh tế số đang tạo ra những việc làm mới.)
"Identité numérique": danh tính số.
- Protégez votre identité numérique sur internet. (Hãy bảo vệ danh tính số của bạn trên internet.)
Biến thể và từ gần giống
Numériquement (trạng từ): một cách kỹ thuật số, về mặt số lượng.
- Les données sont stockées numériquement. (Dữ liệu được lưu trữ một cách kỹ thuật số.)
Numériser (động từ): số hóa.
- Il faut numériser ces vieux documents. (Cần phải số hóa những tài liệu cũ này.)
Numérisation (danh từ): sự số hóa.
- La numérisation des archives est en cours. (Việc số hóa kho lưu trữ đang được tiến hành.)
Từ đồng nghĩa
- Digital (tính từ): kỹ thuật số (thường dùng thay thế cho "numérique" trong ngữ cảnh công nghệ).
- Codé (tính từ): được mã hóa (nhấn mạnh vào việc biểu diễn bằng mã số).
Các cụm từ liên quan
Monde numérique: thế giới số.
- Les jeunes grandissent dans un monde numérique. (Giới trẻ lớn lên trong một thế giới số.)
Outils numériques: công cụ số.
- Les outils numériques facilitent le travail. (Các công cụ số giúp công việc trở nên dễ dàng hơn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "numérique")
tính từ
- thuộc số
- Tableau numériquebảng số
- về số
- Supériorité numériquesự trội hơn về số đông