numéroter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh số: Hành động ghi hoặc viết các con số theo thứ tự lên các vật thể để phân biệt, sắp xếp hoặc quảnchúng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut numéroter les dossiers avant de les classer. (Cần phải đánh số các hồ sơ trước khi sắp xếp chúng.)
    • Elle a numéroté toutes les pages de son manuscrit. ( ấy đã đánh số tất cả các trang của bản thảo.)
    • Pouvez-vous numéroter ces boîtes de 1 à 10 ? (Anh có thể đánh số những chiếc hộp này từ 1 đến 10 không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire numéroter": (Làm cho ai/cái gì được đánh số). Thường dùng khi việc đánh số được thực hiện bởi một dịch vụ hoặc người khác.
    • Je vais faire numéroter mon vélo au commissariat. (Tôi sẽ đi đăngđánh số khung xe đạp của mình tại đồn cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Numérotage (danh từ giống đực): Hành động đánh số; kết quả của việc đánh số.

    • Le numérotage des places est obligatoire. (Việc đánh số chỗ ngồibắt buộc.)
  • Numéroteur (danh từ giống đực): Dụng cụ, thiết bị dùng để đánh số.

    • Un numéroteur automatique. (Một máy đánh số tự động.)
  • Numéro (danh từ giống đực): Số, con số.

    • Quel est ton numéro de téléphone ? (Số điện thoại của bạn?)
Từ đồng nghĩa
  • Étiqueter: Dán nhãn, ghi nhãn (có thể bao gồm cả số).
  • Répertorier: Lập danh mục, kiểm kê (thường liên quan đến việc gán số hoặc ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "numéroter")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "numéroter")

ngoại động từ
  1. đánh số
    • Numéroter les pages d'un registre
      đánh số trang một quyển sổ

Từ gần giống