nun-buoy

/'nʌnbɔi/
Học thuật
Thân thiện
nun-buoy

A red nun-buoy marks the edge of the safe channel.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Phao neo: Một loại phao hình nón hoặc hình trụ, thường được sơn màu đỏ, dùng để đánh dấu vị trí neo của tàu thuyền hoặc để chỉ dẫn lối đi an toàncác luồng lạch, cảng biển. một loại phao định vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship dropped its anchor near the red nun-buoy. (Con tàu thả neo gần chiếc phao neo màu đỏ.)
    • Sailors use nun-buoys to mark the edges of a shipping channel. (Các thủy thủ sử dụng phao neo để đánh dấu các mép của luồng tàu chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To navigate by nun-buoys": Định hướng/điều hướng dựa vào các phao neo.
    • In the fog, the captain had to navigate carefully by the nun-buoys. (Trong sương mù, thuyền trưởng phải điều hướng cẩn thận dựa vào các phao neo.)
Biến thể từ gần giống
  • Buoy (n): Phao nói chung.
  • Can-buoy (n): Phao hình trụ (thường sơn màu xanh hoặc đen).
  • Spar-buoy (n): Phao cột.
  • Mooring buoy (n): Phao neo cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Channel marker: Vật đánh dấu luồng lạch.
  • Navigation buoy: Phao hàng hải.
Lưu ý
  • "Nun-buoy" một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải. Trong thực tế, từ "buoy" (phao) thường được sử dụng phổ biến hơn, "nun-buoy" chỉ một loại phao cụ thể với hình dạng đặc trưng (thường phần trên phình to, phần dưới nhỏ lại, giống như một hình nón).
nun-buoy

A red nun-buoy marks the edge of the safe channel.

danh từ
  1. (hàng hải) phao neo