nunatak
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nunatak: Một ngọn núi đá hoặc một mỏm đá nhô lên cao, hoàn toàn bị bao quanh bởi một dòng sông băng hoặc một tảng băng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les explorateurs ont utilisé le nunatak comme point de repère dans l'immensité blanche. (Các nhà thám hiểm đã sử dụng nunatak làm điểm mốc trong vùng băng tuyết mênh mông.)
- La faune polaire se réfugie parfois sur les nunataks. (Động vật vùng cực đôi khi trú ẩn trên các nunatak.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un nunatak": Được dùng ẩn dụ để chỉ một thứ gì đó cô lập, đơn độc và nổi bật giữa một môi trường đồng nhất.
- Dans cette mer de bâtiments identiques, la vieille église est un véritable nunatak. (Giữa biển các tòa nhà giống hệt nhau, nhà thờ cổ kia đúng là một nunatak thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Inselberg (danh từ giống đực): Một ngọn núi đá cô lập nhô lên từ một đồng bằng, thường gặp ở vùng khí hậu khô cằn. (Tương tự về hình thức cô lập nhưng môi trường xung quanh là đồng bằng, không phải băng.)
- Montagne (danh từ giống cái): Núi. (Từ chung, không chỉ cụ thể loại núi bị băng bao quanh.)
Từ đồng nghĩa
- Pic rocheux isolé: Đỉnh núi đá bị cô lập.
- Sommet émergeant de la glace: Đỉnh núi nhô lên khỏi băng.
Thông tin bổ sung
- Nguồn gốc: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Greenland ("nunataq").
- Bối cảnh sử dụng: Thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng phổ biến trong địa lý học, địa chất học và các báo cáo về vùng cực hoặc các sông băng.
danh từ giống đực
- (địa lý; địa chất) nunatac (núi đá giữa sông băng)