nunavut

nunavut

Nunavut is a vast territory of ice, tundra, and northern lights.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nunavut: Một lãnh thổBắc Cực thuộc miền bắc Canada, được thành lập vào năm 1999 do người Inuit tự quản. Lãnh thổ này bao gồm phần phía đông của Lãnh thổ Tây Bắc trước đây hầu hết các đảo thuộc Quần đảo Bắc Cực. Đây quê hương của người dân Inuit.

dụ sử dụng
  • (Nunavut lãnh thổ mới nhất lớn nhất của Canada.)
  • (Thủ phủ của Nunavut Iqaluit.)
  • (Nhiều người Inuit sống ở Nunavut duy trì nền văn hóa truyền thống của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be from Nunavut": đến từ Nunavut.
    • She is from Nunavut, so she knows a lot about Arctic wildlife. ( ấy đến từ Nunavut, vậy ấy biết nhiều về động vật hoang dã Bắc Cực.)
  • "Nunavut Day": Ngày Nunavut, một ngày lễ kỷ niệm việc thành lập lãnh thổ vào ngày 9 tháng 7.
    • Nunavut Day is celebrated with parades and cultural events. (Ngày Nunavut được tổ chức với các cuộc diễu hành sự kiện văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Inuit (danh từ): Người bản địa sốngvùng Bắc Cực, dân tộc chính của Nunavut.
    • The Inuit have a rich oral tradition in Nunavut. (Người Inuit một truyền thống truyền miệng phong phú ở Nunavut.)
  • Inuktitut (danh từ): Ngôn ngữ chính thức của Nunavut, được nói bởi người Inuit.
    • Inuktitut is taught in schools across Nunavut. (Tiếng Inuktitut được dạy trong các trường học trên khắp Nunavut.)
Từ đồng nghĩa
  • Lãnh thổ Bắc Cực: Một thuật ngữ chung để chỉ các vùng đấtBắc Cực, nhưng không chính xác bằng "Nunavut" chỉ một khu vực cụ thể.
  • Quê hương của người Inuit: Một cách diễn đạt mô tả Nunavut, nhấn mạnh ý nghĩa văn hóa.
Các cụm từ liên quan
  • Nunavut Agreement: Thỏa thuận Nunavut, một hiệp ước về đất đai giữa người Inuit chính phủ Canada.
    • The Nunavut Agreement was signed in 1993, leading to the creation of the territory. (Thỏa thuận Nunavut được ký kết vào năm 1993, dẫn đến việc thành lập lãnh thổ này.)
  • Nunavut Land Claims Agreement: Thỏa thuận đòi đất đai Nunavut, tương tự như trên.
Thành ngữ liên quan
  • "The spirit of Nunavut": Tinh thần Nunavut, chỉ sự đoàn kết tự chủ của người dân nơi đây.
    • The spirit of Nunavut is strong among its residents. (Tinh thần Nunavut rất mạnh mẽ trong cộng đồng cư dân nơi đây.)

Từ gần giống