nung bệnh

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giai đoạn đầu của bệnh khi mầm bệnh đã xâm nhập gây hại nhưng các triệu chứng chưa biểu hiện rõ rệt: Chỉ quá trình bệnh âm ỉ phát triển bên trong cơ thể từ khi nhiễm mầm bệnh cho đến khi xuất hiện các dấu hiệu lâm sàng đầu tiên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi bị muỗi đốt, bệnh sốt rét sẽ nung bệnh trong cơ thể vài ngày đến vài tuần trước khi phát sốt.
    • Virus cúm thường nung bệnh từ 1 đến 4 ngày, người bệnh có thể lây cho người khác ngay trong giai đoạn này.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời kỳ nung bệnh": Cụm danh từ chỉ khoảng thời gian cụ thể từ lúc mầm bệnh xâm nhập đến khi xuất hiện triệu chứng đầu tiên.

    • Thời kỳ nung bệnh của bệnh thủy đậu có thể kéo dài từ 10 đến 21 ngày.
  • "Đang nung bệnh": Diễn tả trạng thái cơ thể đang trong giai đoạn ủ bệnh, chưa biểu hiện ra ngoài.

    • Anh ấy không biết mình đang nung bệnh nên vẫn đi làm bình thường.
Biến thể từ gần giống
  • Ủ bệnh: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ giai đoạn tiền lâm sàng của bệnh.
  • Thời gian ủ bệnh: Cụm từ tương đương với "thời kỳ nung bệnh".
Từ đồng nghĩa
  • Ủ bệnh: Giai đoạn bệnh chưa phát triệu chứng.
  • Tiền phát bệnh: Giai đoạn trước khi bệnh biểu hiện .
Các cụm từ liên quan
  • Giai đoạn nung bệnh: Cùng nghĩa với "thời kỳ nung bệnh".
  • Quá trình nung bệnh: Nhấn mạnh vào diễn biến âm ỉ của bệnh bên trong cơ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Nuôi bệnh trong người": Cách nói ẩn dụ, có nghĩa tương tự, chỉ việc mang mầm bệnh chưa chữa trị hoặc chưa biểu hiện.
    • Đừng chủ quan, khi bạn đang nuôi bệnh trong người lúc nào không hay.
  1. Nói tình trạng bệnh ở vào thời kỳ đầu, khi vi trùng đã xám nhập vào người đã tác hại rồi, nhưng triệu chứng của bệnh chưa biểu hiện rõ rệt.