nunnery
/'nʌnəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ tu viện: Một cơ sở tôn giáo, thường là của Công giáo, nơi các nữ tu (nuns) sống, cầu nguyện và làm việc theo các lời khấn. Đây là nơi ở cộng đồng dành riêng cho phụ nữ đã tận hiến đời mình cho đức tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to leave her worldly possessions and enter a nunnery. (Cô ấy quyết định rời bỏ của cải trần tục và vào sống trong một nữ tu viện.)
- The old nunnery has been converted into a museum. (Nữ tu viện cũ đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
- The peace and quiet of the nunnery was a welcome change. (Sự yên bình và tĩnh lặng của nữ tu viện là một sự thay đổi đáng mong đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be cloistered in a nunnery": Sống cách biệt, ẩn dật trong một nữ tu viện, thường ngụ ý sự tách biệt khỏi thế giới bên ngoài.
- For decades, she was cloistered in the nunnery, dedicating her life to prayer. (Trong nhiều thập kỷ, bà sống ẩn dật trong nữ tu viện, cống hiến đời mình cho việc cầu nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Convent (n): Tu viện. Từ này có thể chỉ chung cả tu viện của nam (monastery) lẫn nữ, nhưng trong cách dùng phổ biến thường chỉ nữ tu viện, gần nghĩa với "nunnery".
- Abbey (n): Tu viện lớn, thường do một viện phụ (abbot) hoặc nữ viện phụ (abbess) điều hành, có thể là nơi ở của các tu sĩ nam hoặc nữ.
- Cloister (n): Hành lang có mái vòm bao quanh sân trong tu viện; cũng thường dùng để chỉ chính cuộc sống tu viện hoặc nơi tu viện.
Từ đồng nghĩa
- Convent: Tu viện (nữ).
- Cloister: Nơi ẩn tu, tu viện (nhấn mạnh sự cách biệt).
Thành ngữ liên quan
- "Get thee to a nunnery": Một câu nói nổi tiếng từ vở kịch của Shakespeare, khi Hamlet nói với Ophelia. Trong ngữ cảnh hiện đại, cụm từ này đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc mỉa mai để nói ai đó nên tránh xa các mối quan hệ hoặc nên sống một cuộc đời trong sạch, cách biệt.
- After his heart was broken, he joked that he should just "get thee to a nunnery." (Sau khi trái tim tan vỡ, anh ấy đùa rằng mình nên "đến một nữ tu viện" cho xong.)