nuptialité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tỷ lệ đám cưới: "nuptialité" là một thuật ngữ nhân khẩu học chỉ tỷ lệ kết hôn trong một quần thể dân số nhất định, tại một thời điểm và địa điểm cụ thể. Nó đo lường tần suất các cuộc hôn nhân được cử hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La nuptialité a fortement baissé dans ce pays au cours des dernières décennies. (Tỷ lệ đám cưới ở đất nước này đã giảm mạnh trong vài thập kỷ qua.)
- Les démographes étudient les tendances de la nuptialité pour comprendre l'évolution de la société. (Các nhà nhân khẩu học nghiên cứu xu hướng tỷ lệ kết hôn để hiểu sự biến đổi của xã hội.)
- Le gouvernement a publié des statistiques sur la nuptialité de l'année dernière. (Chính phủ đã công bố số liệu thống kê về tỷ lệ kết hôn của năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"taux de nuptialité": tỷ suất kết hôn, một chỉ số cụ thể hơn.
- Le taux de nuptialité est calculé en divisant le nombre de mariages par la population totale. (Tỷ suất kết hôn được tính bằng cách lấy số cuộc hôn nhân chia cho tổng dân số.)
"nuptialité précoce/tardive": kết hôn sớm / kết hôn muộn.
- La lutte contre la nuptialité précoce est une priorité dans certaines régions. (Việc chống lại tình trạng kết hôn sớm là ưu tiên ở một số khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Nuptial, nuptiale (tính từ): thuộc về hôn nhân, đám cưới.
- Les alliances sont un symbole nuptial. (Những chiếc nhẫn là một biểu tượng của hôn nhân.)
Mariage (danh từ giống đực): hôn nhân, đám cưới (chỉ sự kiện hoặc thể chế, không phải tỷ lệ thống kê).
- Taux de mariage (cụm danh từ): tỷ lệ kết hôn (cách diễn đạt thông thường hơn, gần nghĩa với "nuptialité").
Từ đồng nghĩa
- Taux de mariage: tỷ lệ kết hôn (thường dùng trong báo chí hoặc văn nói thông thường).
- Fréquence des mariages: tần suất các cuộc hôn nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn "nuptialité".)
danh từ giống cái
- tỷ lệ đám cưới