nuraghe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tháp lũy thời đại đồ đồng: Một kiến trúc phòng thủ bằng đá lớn, có hình dạng như một tòa tháp hình nón cụt, được xây dựng ở đảo Sardinia (Ý) trong thời đại đồ đồng, khoảng từ năm 1900 đến 730 trước Công nguyên. Các "nuraghe" thường là trung tâm của các khu định cư cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le nuraghe est le symbole le plus célèbre de la Sardaigne. (Tháp lũy nuraghe là biểu tượng nổi tiếng nhất của Sardinia.)
- Les archéologues étudient ce nuraghe depuis des années. (Các nhà khảo cổ học đã nghiên cứu tòa tháp lũy này trong nhiều năm.)
- On trouve des nuraghi un peu partout dans la campagne sarde. (Người ta tìm thấy các tháp lũy nuraghe ở khắp nơi trong vùng nông thôn Sardinia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Complexe nuragique": Khu phức hợp nuraghe, chỉ một nhóm các công trình kiến trúc xung quanh một "nuraghe" chính, có thể bao gồm các ngôi làng, đền thờ và công trình phụ trợ.
- Su Nuraxi à Barumini est un complexe nuragique très important. (Su Nuraxi ở Barumini là một khu phức hợp nuraghe rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Nuraghi (n.m.pl): Dạng số nhiều của "nuraghe".
- Nuragique (adj): Thuộc về nền văn hóa hoặc thời kỳ xây dựng các tháp lũy nuraghe.
- La civilisation nuragique. (Nền văn minh nuraghe.)
Từ đồng nghĩa
- Tour fortifiée: Tháp được củng cố phòng thủ. (Từ đồng nghĩa mô tả chức năng, không phải tên riêng của công trình Sardinia).
- Construction mégalithique: Công trình xây bằng đá lớn. (Từ đồng nghĩa mô tả kỹ thuật xây dựng).
Lưu ý
- "Nuraghe" là một từ mượn từ tiếng Sardinia và là một thuật ngữ khảo cổ học chuyên biệt. Nó thường được giữ nguyên dạng trong tiếng Pháp và không dịch sang các ngôn ngữ khác.
- Đây là một danh từ giống đực, bất chấp tận cùng bằng "-e". Dạng số nhiều của nó trong tiếng Pháp có thể là "nuraghes" hoặc theo tiếng Ý là "nuraghi".
{{nuraghe}}
danh từ giống đực
- (khảo cổ) (số nhiều nuraghi) tháp lũy (thời đại đồ đồng)