nurse-child

/'nə:stʃaild/
Học thuật
Thân thiện
nurse-child

A nurse-child sleeps peacefully in a wooden cradle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trẻ em còn , con thơ: "nurse-child" một từ cổ, dùng để chỉ một đứa trẻ còn nhỏ, đặc biệt trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ đang trong giai đoạn được cho hoặc được chăm sóc bởi một vú em (nurse).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentle nurse cared for her nurse-child with great tenderness. (Người vú em dịu dàng chăm sóc đứa trẻ còn của với tất cả sự trìu mến.)
    • In the old story, the queen entrusted her newborn to a wet nurse, making the infant her nurse-child. (Trong câu chuyện xưa, hoàng hậu giao đứa con mới sinh của cho một vú em, biến đứa trẻsinh thành đứa trẻ được mớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a nurse-child to someone": đứa trẻ được ai đó (thường vú em) cho chăm sóc.
    • The foundling became a nurse-child to the kind woman who took him in. (Đứa trẻ bị bỏ rơi đã trở thành đứa trẻ được mớm của người phụ nữ tốt bụng đã nhận nuôi .)
Biến thể từ gần giống
  • Nurseling (n): (từ cổ) đứa trẻ đang được cho ; trẻ thơ.
  • Nursemaid (n): vú em, người giúp việc chăm trẻ.
  • Foster child (n): con nuôi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết liên quan đến việc cho ).
Từ đồng nghĩa
  • Infant: trẻ sơ sinh.
  • Suckling: đứa trẻ đang .
  • Babe: đứa trẻ nhỏ, con thơ.
Lưu ý
  • Từ "nurse-child" hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại mang sắc thái cổ xưa, thường xuất hiện trong văn học hoặc văn bản lịch sử. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta dùng các từ như "baby", "infant" hoặc "nursing child" thay thế.
nurse-child

A nurse-child sleeps peacefully in a wooden cradle.

danh từ
  1. trẻ em còn , con thơ