nursery garden
/'nə:sri'gɑ:dn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vườn ương: Một khu vực đất được sử dụng để nhân giống, trồng và chăm sóc cây non, cây giống trước khi chúng được chuyển đến nơi trồng cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer bought young apple trees from the nursery garden. (Người nông dân đã mua những cây táo non từ vườn ương.)
- This nursery garden specializes in growing ornamental plants for urban parks. (Vườn ương này chuyên trồng cây cảnh cho các công viên đô thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a nursery garden": vận hành một vườn ương.
- His family has operated a nursery garden for three generations. (Gia đình anh ấy đã vận hành một vườn ương qua ba thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nursery (n): Vườn ươm, nhà trẻ. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ vườn ươm cây hoặc trường mầm non).
- Garden centre (n): Trung tâm bán cây cảnh, thường bán cây từ vườn ương ra.
- Plant nursery (n): Vườn ươm cây (cụm từ đồng nghĩa với "nursery garden").
Từ đồng nghĩa
- Plant nursery: Vườn ươm cây.
- Tree nursery: Vườn ươm cây (đặc biệt nhấn mạnh cây thân gỗ).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm từ "nursery garden")
danh từ
- vườn ương