nursery

/'nə:sri/
Học thuật
Thân thiện
nursery

La nursery est décorée de couleurs douces et de jouets.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phòng trẻ nhỏ: Một căn phòng trong nhà được thiết kế trang bị đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, thường cũi, bàn thay đồ chơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous avons peint la nursery en bleu clair. (Chúng tôi đã sơn phòng trẻ nhỏ màu xanh nhạt.)
    • Elle range les vêtements du bébé dans la nursery. ( ấy cất quần áo của em bé trong phòng trẻ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la nursery": dọn dẹp, trang trí phòng trẻ nhỏ.
    • Ce week-end, nous allons faire la nursery pour l'arrivée du bébé. (Cuối tuần này, chúng tôi sẽ dọn dẹp phòng trẻ nhỏ cho sự chào đời của em bé.)
Biến thể từ gần giống
  • Garderie (n.f): nhà trẻ, nơi giữ trẻ ban ngày.

    • Les parents déposent leur enfant à la garderie le matin. (Các bậc phụ huynh đưa con họ đến nhà trẻ vào buổi sáng.)
  • Crèche (n.f): nhà trẻ, vườn trẻ (thường dành cho trẻ rất nhỏ).

    • Cette crèche municipale accueille les enfants de 3 mois à 3 ans. (Nhà trẻ thành phố này tiếp nhận trẻ từ 3 tháng đến 3 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chambre de bébé: phòng của em bé.
  • Chambre d'enfant: phòng trẻ em.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "nursery" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nursery" trong tiếng Pháp.)

nursery

La nursery est décorée de couleurs douces et de jouets.

danh từ giống cái
  1. phòng trẻ nhỏ