nursery

/'nə:sri/
Học thuật
Thân thiện
nursery

A gardener waters young plants in the nursery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà trẻ, phòng trẻ em: Một căn phòng trong nhà được thiết kế đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ, hoặc một cơ sở chăm sóc trẻ em trong ngày.
    • Vườn ươm: Một khu vực nơi cây non được trồng chăm sóc trước khi đem trồngnơi khác.
    • (Nghĩa bóng) Nơi nuôi dưỡng, đào tạo: Một môi trường hoặc tổ chức nơi người ta hoặc thứ đó được phát triển đào tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby is sleeping in the nursery. (Em bé đang ngủ trong phòng trẻ em.)
    • We bought these plants from a local nursery. (Chúng tôi mua những cây này từ một vườn ươm địa phương.)
    • That university is a nursery for future scientists. (Trường đại học đó nơi đào tạo các nhà khoa học tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nursery education": giáo dục mầm non, thường chỉ việc giáo dục cho trẻ em trước tuổi đi học chính thức.

    • Nursery education is crucial for a child's early development. (Giáo dục mầm non rất quan trọng cho sự phát triển ban đầu của trẻ.)
  • "nursery rhyme": bài thơ, bài hát ngắn dành cho trẻ nhỏ.

    • "Twinkle, Twinkle, Little Star" is a popular nursery rhyme. ("Twinkle, Twinkle, Little Star" một bài hát thiếu nhi phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Nurse (động từ): chăm sóc, cho .

    • She nursed the injured bird back to health. ( ấy chăm sóc con chim bị thương cho đến khi khỏe lại.)
  • Nurseryman (danh từ): người làm vườn ươm, chủ vườn ươm.

    • The nurseryman gave us advice on how to plant the trees. (Người chủ vườn ươm đã cho chúng tôi lời khuyên về cách trồng cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Daycare (center): nhà giữ trẻ.
  • Greenhouse: nhà kính (dùng để trồng cây, có thể tương tự một loại vườn ươm).
  • Training ground: bãi tập, nơi đào tạo (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Nursery of talent": đào tạo nhân tài.
    • The club's youth academy is known as a nursery of talent. (Học viện trẻ của câu lạc bộ được biết đến như một đào tạo nhân tài.)
nursery

A gardener waters young plants in the nursery.

danh từ
  1. phòng dành riêng cho tre
  2. nhà trẻ
  3. ao nuôi
  4. vườn ương
  5. (nghĩa bóng) nơi đào tạo, nơi nuôi dưỡng (nghệ sĩ...)