nursery

/'nə:sri/
danh từ
  1. phòng dành riêng cho tre
  2. nhà trẻ
  3. ao nuôi
  4. vườn ương
  5. (nghĩa bóng) nơi đào tạo, nơi nuôi dưỡng (nghệ sĩ...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nursery
A gardener waters young plants in the nursery.